Nhiều khách du lịch hơn có đồng nghĩa ngành du lịch thành công hơn?

hoi an (i)

Số lượt khách là một chỉ số dễ nhìn, nhưng doanh thu, thời gian lưu trú, mức chi tiêu và tác động đến cộng đồng mới quyết định giá trị thật của du lịch

Việt Nam đang chuyển từ tư duy chạy theo số lượng sang phát triển du lịch theo chiều sâu, chất lượng và giá trị gia tăng cao hơn

Trong ngành du lịch, số lượng khách luôn là chỉ tiêu được chú ý nhiều nhất.

Một địa phương đón thêm một triệu lượt khách thường được xem là tăng trưởng. Một quốc gia lập kỷ lục về khách quốc tế thường được coi là thành công. Những con số này dễ đo, dễ so sánh và dễ tạo hiệu ứng truyền thông.

Nhưng du lịch không chỉ là một cuộc đua về lượt người.

Một điểm đến có thể đón rất nhiều khách nhưng thời gian lưu trú ngắn, mức chi tiêu thấp, lợi nhuận chủ yếu rơi vào một số doanh nghiệp lớn và áp lực lên môi trường ngày càng tăng. Ngược lại, một điểm đến có lượng khách ít hơn nhưng khách ở lâu hơn, chi tiêu nhiều hơn và sử dụng nhiều dịch vụ của doanh nghiệp địa phương có thể tạo ra giá trị kinh tế lớn hơn.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải chỉ là có bao nhiêu người đến, mà là mỗi chuyến đi để lại bao nhiêu giá trị.


Việt Nam đang tăng rất nhanh về số lượng khách


Trong tám tháng đầu năm 2026, Việt Nam đón khoảng 15,9 triệu lượt khách quốc tế, tăng 14,4% so với cùng kỳ năm trước và là mức cao nhất của giai đoạn tám tháng trong nhiều năm. Riêng tháng 8, lượng khách đạt gần 1,99 triệu lượt, tăng 18,4% so với cùng kỳ.

Những con số này cho thấy sức hút của thị trường du lịch Việt Nam đang phục hồi và mở rộng mạnh.

Chính sách thị thực thuận lợi hơn, hoạt động quảng bá, các đường bay mới, lợi thế về cảnh quan, văn hóa, ẩm thực và chi phí đều góp phần thúc đẩy tăng trưởng.

Nhưng nếu chỉ nhìn vào số khách, bức tranh vẫn chưa đầy đủ.


Một khách ở năm ngày khác hoàn toàn một khách ở hai ngày


Trong kinh tế du lịch, thời gian lưu trú có ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị mà một du khách tạo ra.

Một khách ở lại lâu hơn sẽ sử dụng nhiều đêm khách sạn hơn, ăn nhiều bữa hơn, di chuyển nhiều hơn và có nhiều cơ hội mua sắm, tham quan hoặc sử dụng dịch vụ giải trí.

Vì vậy, hai điểm đến cùng đón một triệu khách nhưng thời gian lưu trú trung bình khác nhau có thể tạo ra doanh thu rất khác.

Điều này cũng giải thích vì sao các thị trường khách đường dài thường được đánh giá cao hơn về giá trị kinh tế. Những du khách đến từ châu Âu, Bắc Mỹ hoặc Australia thường phải bỏ chi phí lớn hơn cho chuyến đi và có xu hướng lưu trú lâu hơn so với nhiều chuyến đi ngắn trong khu vực.

Do đó, tăng số khách chỉ là một phần của chiến lược.


Chi tiêu trên mỗi khách quan trọng không kém lượng khách


Một điểm đến có thể thu hút hàng triệu lượt khách nhưng vẫn không tạo ra doanh thu tương xứng nếu phần lớn khách đi tour giá thấp hoặc chi tiêu hạn chế.

Trong tám tháng đầu năm 2026, doanh thu lưu trú và ăn uống tại Việt Nam đạt khoảng 670,3 nghìn tỷ đồng, tăng 16,4%, còn doanh thu du lịch lữ hành đạt khoảng 68,7 nghìn tỷ đồng, tăng 17,1%. Tốc độ tăng doanh thu cao hơn mức tăng 14,4% của lượng khách quốc tế, cho thấy hoạt động dịch vụ tiếp tục mở rộng cùng thị trường du lịch.

Tuy nhiên, tổng doanh thu vẫn chưa cho biết đầy đủ chất lượng của từng dòng khách.

Nếu mục tiêu dài hạn là tạo ra giá trị kinh tế cao hơn, ngành du lịch cần quan tâm nhiều hơn đến chi tiêu bình quân, thời gian lưu trú và cơ cấu dịch vụ được sử dụng.


Đếm lượt khách không cho biết tiền ở lại địa phương bao nhiêu


Một vấn đề khác là doanh thu du lịch có thể được phân bổ rất khác nhau.

Nếu khách lưu trú tại chuỗi khách sạn lớn, mua tour qua nền tảng quốc tế và sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp ngoài địa phương, một phần đáng kể doanh thu có thể không ở lại trong cộng đồng.

Ngược lại, khi khách sử dụng homestay, nhà hàng, hướng dẫn viên, sản phẩm thủ công và dịch vụ vận tải địa phương, tác động lan tỏa đến kinh tế khu vực sẽ lớn hơn.

Vì vậy, chất lượng của du lịch không chỉ nằm ở số tiền khách chi tiêu mà còn ở việc số tiền đó được phân bổ cho ai.

Một mô hình du lịch tạo nhiều việc làm và thu nhập cho cộng đồng địa phương có thể có giá trị xã hội cao hơn một mô hình chỉ tập trung doanh thu vào một số ít doanh nghiệp.


Quá nhiều khách có thể làm giảm chính sức hấp dẫn của điểm đến


Tăng trưởng khách không phải lúc nào cũng chỉ tạo ra lợi ích.

Khi lượng khách vượt quá khả năng chịu tải của một điểm đến, giao thông có thể quá tải, giá dịch vụ tăng, rác thải nhiều hơn và các không gian văn hóa hoặc tự nhiên có nguy cơ bị khai thác quá mức.

Trong trường hợp đó, chính thành công về số lượng có thể làm giảm chất lượng trải nghiệm.

Một bãi biển đông kín, khu phố cổ quá tải hay di sản phải tiếp nhận lượng khách quá lớn có thể tạo doanh thu trong ngắn hạn nhưng làm suy giảm giá trị điểm đến trong dài hạn.

Đây là lý do chính sách du lịch mới của Việt Nam đặt phát triển xanh và bền vững cùng với tăng trưởng quy mô.


Du lịch đại chúng và du lịch giá trị cao không loại trừ nhau


Chuyển từ số lượng sang chất lượng không có nghĩa Việt Nam phải hạn chế khách đại chúng hoặc chỉ tập trung vào du lịch cao cấp.

Một thị trường du lịch lớn vẫn cần nhiều phân khúc khác nhau.

Khách trẻ, gia đình, khách đoàn, khách nghỉ dưỡng, khách MICE và khách cao cấp đều có thể tạo ra giá trị theo những cách khác nhau.

Điều quan trọng là cơ cấu sản phẩm phải đủ rộng để mỗi nhóm khách có lý do ở lại lâu hơn và chi tiêu cho nhiều loại dịch vụ hơn.

Một du khách đến vì biển có thể tiếp tục trải nghiệm ẩm thực, văn hóa, mua sắm hoặc sự kiện. Khi đó, cùng một lượng khách nhưng giá trị kinh tế tăng lên mà không cần tăng áp lực lên hạ tầng theo cùng tỷ lệ.


Sản phẩm quyết định khách có ở lại hay không


Một trong những điểm yếu của nhiều điểm đến là có cảnh quan đẹp nhưng thiếu sản phẩm sau khi khách đã tham quan.

Nếu buổi tối không có hoạt động giải trí, mua sắm, biểu diễn hoặc không gian văn hóa, khách dễ rút ngắn thời gian lưu trú.

Đây là lý do phát triển kinh tế ban đêm, du lịch ẩm thực, sự kiện, chăm sóc sức khỏe, MICE và sản phẩm văn hóa ngày càng được xem là một phần của chiến lược du lịch.

Giá trị không được tạo ra chỉ bằng việc đưa khách đến điểm đến.

Giá trị được tạo ra khi điểm đến có đủ lý do để khách tiếp tục ở lại và sử dụng dịch vụ.


Khách quay lại có thể quan trọng hơn khách đến lần đầu


Một chỉ số khác thường ít được chú ý hơn là tỷ lệ quay lại.

Một điểm đến có thể đầu tư rất nhiều tiền để thu hút khách mới, nhưng nếu phần lớn khách không muốn quay lại, chi phí quảng bá sẽ luôn cao.

Ngược lại, khách quay lại thường đã hiểu điểm đến, ít cần thuyết phục hơn và có thể khám phá những khu vực hoặc sản phẩm mới thay vì chỉ đến những nơi nổi tiếng nhất.

Do đó, mức độ hài lòng, chất lượng dịch vụ và khả năng tạo trải nghiệm mới có ý nghĩa dài hạn hơn những chiến dịch thu hút lượng khách lớn trong một thời gian ngắn.


Mục tiêu 50 triệu khách chỉ có ý nghĩa khi đi cùng 80-90 tỷ USD


Chiến lược mới của Việt Nam đã phản ánh khá rõ sự thay đổi này.

Đến năm 2030, mục tiêu không chỉ là đón 45-50 triệu lượt khách quốc tế mà còn đạt tổng thu du lịch 80-90 tỷ USD và đóng góp trực tiếp 10-12% GDP. Chính phủ cũng yêu cầu chuyển mạnh phương thức phát triển theo hướng chiều sâu, chất lượng, hiệu quả, bền vững và giá trị gia tăng cao.

Việc đặt các chỉ tiêu doanh thu và GDP cạnh chỉ tiêu số khách cho thấy lượng khách không còn được xem là thước đo duy nhất.

Một ngành du lịch lớn phải vừa có quy mô, vừa có năng suất kinh tế.


Chính sách mới đã nói rõ: từ số lượng sang chất lượng


Nghị quyết 26-NQ/TW về phát triển du lịch được công bố trong năm 2026 xác định rõ yêu cầu tái cơ cấu ngành theo hướng chuyển mạnh từ số lượng sang chất lượng, thông minh, xanh và sáng tạo, đồng thời nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm và dịch vụ.

Đây là một thay đổi quan trọng trong cách đánh giá thành công.

Nếu trước đây việc phá kỷ lục số khách có thể được xem là mục tiêu nổi bật, giai đoạn mới đòi hỏi một bộ chỉ số rộng hơn: doanh thu, thời gian lưu trú, mức chi tiêu, việc làm, giá trị địa phương, mức độ hài lòng và tác động môi trường.

Khi đó, số lượt khách trở thành một dữ liệu đầu vào chứ không phải kết quả cuối cùng.


Một điểm đến thành công phải tốt cho cả khách và người dân


Du lịch có một đặc điểm khác nhiều ngành kinh tế: sản phẩm được tiêu dùng ngay tại nơi người dân sinh sống.

Vì vậy, tăng trưởng du lịch luôn tác động trực tiếp đến giao thông, môi trường, giá cả và đời sống cộng đồng.

Nếu lượng khách tăng nhưng người dân địa phương phải chịu chi phí sống cao hơn, không gian công cộng bị quá tải hoặc văn hóa địa phương bị thương mại hóa quá mức, thành công kinh tế sẽ đi kèm chi phí xã hội.

Ngược lại, khi du lịch tạo thêm việc làm, nâng thu nhập và góp phần bảo tồn văn hóa, cộng đồng có động lực lớn hơn để tham gia vào ngành.

Một ngành du lịch bền vững vì vậy phải tạo giá trị cho cả người đến và người đang sống tại điểm đến.


Thành công của du lịch nên được đo bằng giá trị, không chỉ bằng lượt người


Số lượng khách vẫn quan trọng.

Không có khách, ngành du lịch không thể tăng trưởng. Một thị trường lớn cũng giúp doanh nghiệp có đủ quy mô để đầu tư vào khách sạn, vận tải, giải trí và các sản phẩm mới.

Nhưng số lượng chỉ cho biết bao nhiêu người đã đến.

Nó không cho biết họ ở bao lâu, tiêu bao nhiêu, có quay lại hay không, người dân địa phương nhận được gì và điểm đến phải chịu bao nhiêu chi phí.

Vì vậy, một ngành du lịch thực sự thành công không phải là ngành đón được nhiều người nhất bằng mọi giá.

Thành công nằm ở khả năng biến mỗi chuyến đi thành nhiều giá trị hơn cho doanh nghiệp, người lao động, cộng đồng và chính điểm đến, trong khi vẫn bảo vệ được những tài nguyên khiến du khách muốn đến ngay từ đầu.