FDI vào Việt Nam đạt 40,63 tỷ USD trong 8 tháng: Vì sao dòng vốn quốc tế tăng mạnh?

Dt 17884112543341534693270

Vốn đăng ký tăng 55,4%, vốn thực hiện đạt 17,25 tỷ USD

Dòng vốn mới cho thấy sức hút của Việt Nam vẫn lớn, nhưng khoảng cách giữa vốn đăng ký và vốn giải ngân cần được theo dõi

Tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký vào Việt Nam tính đến ngày 31/8/2026 đạt 40,63 tỷ USD, tăng 55,4% so với cùng kỳ năm trước.

Trong đó, vốn đăng ký mới đạt 21,71 tỷ USD, tăng 96,8%, trong khi vốn đăng ký điều chỉnh đạt 12,21 tỷ USD, tăng 14,7%. Vốn FDI thực hiện trong 8 tháng đạt khoảng 17,25 tỷ USD, tăng 12,0%.

Những con số này cho thấy Việt Nam tiếp tục duy trì sức hút đối với dòng vốn quốc tế. Tuy nhiên, tốc độ tăng mạnh của vốn đăng ký cũng đặt ra câu hỏi quan trọng hơn: điều gì đang kéo các nhà đầu tư quay trở lại Việt Nam với quy mô lớn hơn?


Vốn đăng ký mới tăng gần gấp đôi


Điểm nổi bật nhất trong dữ liệu 8 tháng đầu năm là vốn đăng ký mới.

Mức tăng 96,8% so với cùng kỳ cho thấy không chỉ các dự án đang hoạt động mở rộng quy mô, mà còn có thêm dòng vốn mới tìm đến Việt Nam.

Xu hướng này phản ánh vị trí ngày càng rõ của Việt Nam trong chuỗi cung ứng khu vực. Các ngành sản xuất, điện tử, công nghiệp chế biến và các dự án công nghệ cao tiếp tục là những lĩnh vực được nhà đầu tư quốc tế quan tâm.

Việt Nam cũng đang đẩy mạnh cải cách thủ tục đầu tư, hạ tầng và môi trường kinh doanh. Những yếu tố này có thể làm tăng khả năng cạnh tranh trong bối cảnh các doanh nghiệp toàn cầu tiếp tục đa dạng hóa địa điểm sản xuất.


Vốn thực hiện tăng chậm hơn vốn đăng ký


Dù vốn đăng ký tăng mạnh, vốn thực hiện trong 8 tháng chỉ tăng 12,0%, đạt 17,25 tỷ USD.

Khoảng cách này không nhất thiết là tín hiệu tiêu cực.

Một dự án FDI mới thường cần thời gian để hoàn tất thủ tục, chuẩn bị đất đai, xây dựng nhà máy và lắp đặt thiết bị trước khi vốn được giải ngân đầy đủ.

Tuy nhiên, sự chênh lệch giữa tốc độ đăng ký và tốc độ thực hiện cho thấy chất lượng của dòng vốn không thể chỉ đánh giá bằng con số cam kết.

Điều quan trọng hơn là bao nhiêu dự án thực sự được triển khai và tạo ra sản xuất, việc làm và xuất khẩu.


FDI vẫn đóng vai trò lớn trong xuất khẩu


Dòng vốn nước ngoài hiện gắn chặt với cấu trúc xuất khẩu của Việt Nam.

Trong 8 tháng đầu năm 2026, khu vực FDI đạt kim ngạch xuất khẩu 300,37 tỷ USD, tăng 26,9% và chiếm 80,1% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước.

Trong khi đó, khu vực kinh tế trong nước xuất khẩu 74,47 tỷ USD và chỉ chiếm 19,9%.

Cơ cấu này cho thấy các doanh nghiệp FDI tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong các ngành sản xuất hướng xuất khẩu.

Đây vừa là lợi thế, vừa là thách thức.

Việt Nam có thể tăng nhanh kim ngạch xuất khẩu nhờ các tập đoàn nước ngoài, nhưng mức độ lan tỏa sang doanh nghiệp trong nước vẫn là vấn đề cần tiếp tục theo dõi.


Dòng vốn mới gắn với quá trình dịch chuyển chuỗi cung ứng


Một trong những yếu tố lớn thúc đẩy FDI vào Việt Nam là quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.

Doanh nghiệp quốc tế ngày càng tránh phụ thuộc quá lớn vào một địa điểm sản xuất duy nhất. Việt Nam trở thành một trong những điểm đến được xem xét nhờ vị trí địa lý, lực lượng lao động, mạng lưới hiệp định thương mại và nền tảng sản xuất đã hình thành.

Điều này đặc biệt rõ trong các ngành điện tử, linh kiện, thiết bị và công nghiệp chế biến.

Tuy nhiên, cạnh tranh trong khu vực cũng đang tăng lên. Indonesia, Thái Lan, Malaysia và Ấn Độ đều đang mở rộng chính sách thu hút đầu tư vào công nghệ cao, xe điện và bán dẫn.

Vì vậy, lợi thế chi phí thấp không còn đủ để Việt Nam duy trì tốc độ thu hút vốn trong dài hạn.


Hạ tầng và đầu tư công trở thành yếu tố hỗ trợ


FDI tăng trong bối cảnh Việt Nam cũng đang đẩy mạnh đầu tư công.

Trong 8 tháng đầu năm 2026, vốn đầu tư thực hiện từ ngân sách Nhà nước đạt khoảng 546,8 nghìn tỷ đồng, tăng 18,5% so với cùng kỳ.

Các dự án đường cao tốc, sân bay, cảng và hạ tầng đô thị có thể giúp giảm chi phí logistics và mở rộng không gian đầu tư.

Đối với doanh nghiệp sản xuất, khoảng cách từ nhà máy đến cảng biển hoặc trung tâm logistics có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận chuyển và khả năng cạnh tranh.

Do đó, tốc độ hoàn thiện hạ tầng sẽ là một yếu tố quan trọng quyết định liệu dòng vốn đăng ký hiện nay có chuyển thành đầu tư thực tế hay không.


Thu hút FDI lớn chưa đủ


Con số 40,63 tỷ USD cho thấy sức hút đầu tư của Việt Nam vẫn đang ở mức cao.

Nhưng câu hỏi tiếp theo không còn chỉ là “Việt Nam thu hút được bao nhiêu vốn”.

Điều quan trọng hơn là vốn đó đi vào ngành nào, tỷ lệ giải ngân bao nhiêu và doanh nghiệp trong nước có tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng hay không.

Nếu FDI chỉ tạo ra các khu vực sản xuất tách biệt với nền kinh tế trong nước, giá trị lan tỏa sẽ bị giới hạn.

Ngược lại, nếu dòng vốn mới kéo theo công nghệ, nhân lực chất lượng cao và mạng lưới nhà cung cấp trong nước, tác động đối với nền kinh tế sẽ lớn hơn nhiều.


Từ thu hút vốn sang nâng chất lượng dòng vốn


FDI tăng 55,4% trong 8 tháng là một tín hiệu tích cực đối với kinh tế Việt Nam.

Tuy nhiên, giai đoạn tiếp theo sẽ đòi hỏi chính sách thu hút đầu tư phải thay đổi.

Thay vì cạnh tranh chủ yếu bằng chi phí lao động hoặc ưu đãi, Việt Nam cần cạnh tranh bằng hạ tầng, chất lượng nhân lực, sự ổn định của chính sách và khả năng kết nối giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước.

Khi đó, thành công của chính sách FDI sẽ không chỉ được đo bằng số vốn đăng ký.

Nó sẽ được đo bằng tỷ lệ giải ngân, giá trị công nghệ được chuyển giao và mức độ đóng góp thực tế của dòng vốn quốc tế vào năng lực sản xuất của nền kinh tế.