Mục tiêu đến năm 2030 đón 45-50 triệu lượt khách quốc tế, doanh thu 80-90 tỷ USD
Ẩm thực, điện ảnh, biểu diễn, di sản và trải nghiệm số được đặt vào cùng một hệ sinh thái du lịch
Việt Nam đang chuyển cách tiếp cận đối với du lịch từ tăng số lượng khách sang tạo ra giá trị cao hơn từ mỗi chuyến đi.
Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 22/8/2026 xác định du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn trong kỷ nguyên mới. Chính phủ sau đó ban hành Chương trình hành động với mục tiêu đến năm 2030 thu hút 45-50 triệu lượt khách quốc tế, đạt tổng thu 80-90 tỷ USD và đóng góp trực tiếp 10-12% GDP.
Điểm đáng chú ý là du lịch không còn được đặt riêng trong lĩnh vực dịch vụ. Chính sách mới gắn phát triển du lịch với văn hóa, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Từ “đếm khách” sang đo giá trị
Trong nhiều năm, một trong những chỉ số được quan tâm nhất của ngành du lịch là số lượng khách quốc tế.
Tuy nhiên, số khách lớn chưa chắc đồng nghĩa giá trị kinh tế cao.
Một điểm đến có thể thu hút nhiều du khách nhưng thời gian lưu trú ngắn, mức chi tiêu thấp hoặc phần lớn giá trị dịch vụ không được giữ lại tại địa phương.
Nghị quyết 26 đặt yêu cầu tái cơ cấu du lịch theo hướng chất lượng, thông minh, xanh và sáng tạo, thay vì chỉ chạy theo quy mô.
Điều này cho thấy thước đo phát triển đang chuyển dần sang doanh thu, thời gian lưu trú, trải nghiệm và mức độ lan tỏa tới các ngành khác.
Văn hóa trở thành nguyên liệu của sản phẩm du lịch
Ẩm thực, di sản, nghệ thuật biểu diễn và các giá trị văn hóa địa phương đang được xem là nguồn lực để tạo sản phẩm du lịch mới.
Một món ăn truyền thống không chỉ là dịch vụ ăn uống. Nó có thể trở thành trải nghiệm văn hóa, nội dung truyền thông và một phần của thương hiệu điểm đến.
Tương tự, lễ hội, làng nghề, bảo tàng hay các không gian nghệ thuật có thể kéo dài thời gian lưu trú nếu được kết nối thành sản phẩm hoàn chỉnh.
Chính sách mới vì vậy nhấn mạnh việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa, di sản song song với phát triển du lịch.
Điện ảnh và biểu diễn mở thêm một lớp giá trị
Một hướng khác là kết nối du lịch với điện ảnh và nghệ thuật biểu diễn.
Phim ảnh có thể tạo ra nhu cầu đến thăm địa điểm quay, trong khi các chương trình biểu diễn có thể tạo thêm lý do để du khách ở lại vào buổi tối hoặc kéo dài chuyến đi.
Đây là mô hình đã được nhiều quốc gia sử dụng để biến nội dung văn hóa thành nhu cầu du lịch.
Việt Nam hiện cũng đưa điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn và sáng tạo số vào nhóm sản phẩm, dịch vụ văn hóa số được ưu tiên phát triển. Chính phủ còn xác định du lịch và trải nghiệm văn hóa số, bản đồ du lịch văn hóa, thuyết minh đa ngôn ngữ và trải nghiệm cá nhân hóa là những lĩnh vực cần thúc đẩy.
Du lịch số không chỉ là đặt phòng trực tuyến
Chuyển đổi số trong du lịch đang được hiểu rộng hơn việc bán vé hay đặt khách sạn qua mạng.
Các công nghệ như bản đồ số, thuyết minh tự động đa ngôn ngữ, thực tế ảo và nội dung số có thể giúp du khách tiếp cận di sản và văn hóa theo cách khác.
Việt Nam đã phê duyệt đề án chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa đến năm 2030, hướng tới hiện đại hóa hệ sinh thái văn hóa số và tăng khả năng đưa tài nguyên văn hóa đến công chúng trong và ngoài nước.
Nếu được kết nối với du lịch, các tài sản số này có thể giúp một điểm đến tiếp cận du khách ngay cả trước khi họ đặt chân tới Việt Nam.
Ba cực tăng trưởng du lịch được xác định
Nghị quyết 26 xác định Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng là ba cực tăng trưởng du lịch.
Đồng thời, Việt Nam đặt mục tiêu hình thành 10 trung tâm du lịch trọng điểm, 20 khu du lịch quốc gia và khoảng 15 tập đoàn, tổng công ty du lịch có thương hiệu mạnh đủ khả năng cạnh tranh quốc tế.
Cấu trúc này cho thấy chính sách đang hướng tới việc xây dựng các trung tâm đủ mạnh để dẫn dắt chuỗi dịch vụ xung quanh.
Tuy nhiên, nếu chỉ tập trung vào ba đô thị lớn, khoảng cách với các địa phương nhỏ có thể tăng.
Vì vậy, khả năng kết nối các điểm đến vệ tinh và phân bổ dòng khách sẽ là yếu tố quan trọng.
Bản sắc địa phương trở thành lợi thế cạnh tranh
Khi nhiều quốc gia trong khu vực cùng cạnh tranh khách quốc tế, lợi thế không thể chỉ nằm ở giá khách sạn hay vé máy bay.
Thái Lan, Malaysia, Indonesia và Singapore đều có hạ tầng du lịch phát triển và thương hiệu quốc tế mạnh.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam cần dựa nhiều hơn vào sự khác biệt về văn hóa, ẩm thực, di sản và trải nghiệm địa phương.
Chính phủ cũng đang triển khai chiến lược quảng bá hình ảnh Việt Nam ra nước ngoài giai đoạn 2026-2030 nhằm tạo hình ảnh quốc gia thống nhất và tăng sức cạnh tranh trong du lịch, đầu tư và hợp tác quốc tế.
Thách thức nằm ở khả năng kết nối ngành
Ý tưởng kết hợp du lịch với văn hóa không mới.
Khó khăn nằm ở việc biến các ngành vốn hoạt động riêng biệt thành một hệ sinh thái.
Một địa phương có di sản tốt nhưng thiếu giao thông, lưu trú hoặc dịch vụ đêm vẫn khó kéo dài thời gian ở lại của khách.
Một bộ phim thành công cũng không tự động tạo ra du lịch nếu địa điểm quay không có sản phẩm, thông tin và hạ tầng phù hợp.
Do đó, hiệu quả của chiến lược sẽ phụ thuộc vào khả năng phối hợp giữa cơ quan du lịch, văn hóa, giao thông, doanh nghiệp và địa phương.
Mục tiêu 50 triệu khách chỉ là một phần
Con số 45-50 triệu khách quốc tế vào năm 2030 là một mục tiêu lớn.
Nhưng mục tiêu sâu hơn là nâng tổng thu du lịch lên 80-90 tỷ USD và đưa đóng góp trực tiếp của ngành lên 10-12% GDP.
Điều đó có nghĩa mỗi du khách cần tạo ra nhiều giá trị hơn cho nền kinh tế.
Ẩm thực, biểu diễn, mua sắm, trải nghiệm di sản và các sản phẩm sáng tạo có thể trở thành những nguồn doanh thu quan trọng bên cạnh lưu trú và vận chuyển.
Từ ngành du lịch sang hệ sinh thái văn hóa – dịch vụ
Sự thay đổi lớn nhất trong chính sách mới là cách Việt Nam định nghĩa du lịch.
Du lịch không còn chỉ là ngành đưa khách đến một địa điểm.
Nó đang được đặt ở giao điểm của văn hóa, công nghệ, thương mại, giao thông và thương hiệu quốc gia.
Nếu việc kết nối này được thực hiện tốt, một tài nguyên văn hóa có thể tạo ra nhiều tầng giá trị: từ nội dung số, sản phẩm sáng tạo, biểu diễn, ẩm thực cho tới hoạt động du lịch thực tế.
Khi đó, mục tiêu của Việt Nam không chỉ là thu hút nhiều khách hơn.
Mục tiêu sẽ là biến mỗi chuyến đi thành một phần của chuỗi giá trị văn hóa và dịch vụ có khả năng tạo doanh thu, việc làm và thương hiệu quốc gia lâu dài.

