Phở, bánh mì rồi đến gì? Việt Nam muốn biến ẩm thực thành thương hiệu du lịch quốc gia

gen h z7638733788354cb7a6302a26bfe36f0964f044331a5b9 17739757607841276338149

Ẩm thực đang được đặt ở trung tâm của chiến lược nâng giá trị du lịch

Từ món ăn nổi tiếng đến trải nghiệm địa phương, mục tiêu là kéo dài thời gian lưu trú và tăng chi tiêu của du khách

Ẩm thực Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới.

Nếu trước đây phở, bánh mì hay cà phê chủ yếu được xem là những món ăn tạo nên hình ảnh Việt Nam trong mắt du khách quốc tế, hiện nay chính sách du lịch đang đặt ẩm thực vào một vai trò rộng hơn.

Đó là biến món ăn thành sản phẩm du lịch, tài sản văn hóa và một phần của thương hiệu quốc gia.

Tại hội thảo “Ẩm thực với phát triển du lịch Việt Nam” tổ chức ngày 13/7/2026 tại Hà Nội, các nhà quản lý, chuyên gia, doanh nghiệp và nghệ nhân đã thảo luận về cách đưa giá trị văn hóa ẩm thực vào chuỗi sản phẩm du lịch bền vững. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đánh giá ẩm thực ngày càng trở thành yếu tố tạo nên bản sắc và sức cạnh tranh của điểm đến.


Ẩm thực không còn chỉ là dịch vụ ăn uống


Đối với du khách, một bữa ăn có thể là một phần quan trọng của trải nghiệm điểm đến.

Món ăn phản ánh nguyên liệu địa phương, khí hậu, lịch sử, tập quán và cách sống của cộng đồng.

Vì vậy, giá trị của ẩm thực không chỉ nằm ở doanh thu nhà hàng.

Khi được kể bằng câu chuyện về nguồn gốc, làng nghề, cách chế biến và cộng đồng tạo ra món ăn, ẩm thực có thể trở thành một sản phẩm văn hóa hoàn chỉnh.

Các nghiên cứu được dẫn tại các diễn đàn du lịch ẩm thực cho thấy chi tiêu cho ăn uống có thể chiếm khoảng 25-35% tổng chi tiêu trong một chuyến đi. Điều này khiến ẩm thực trở thành một phần trực tiếp của kinh tế du lịch, chứ không chỉ là dịch vụ phụ trợ.


Phở đã trở thành một biểu tượng, nhưng chưa phải điểm dừng


Phở là một trong những ví dụ rõ nhất về khả năng chuyển một món ăn thành biểu tượng văn hóa.

Festival Phở 2026 được tổ chức tại Ninh Bình với chủ đề “Phở Việt – Di sản sống trong lòng thời đại”, quy tụ nghệ nhân, đầu bếp, làng nghề và các thương hiệu ẩm thực trên cả nước. Sự kiện được tổ chức thường niên từ năm 2024 nhằm bảo tồn và lan tỏa giá trị tri thức dân gian gắn với phở Việt.

Tuy nhiên, tiềm năng của ẩm thực Việt Nam không chỉ nằm ở phở.

Bún bò Huế, cơm tấm, cao lầu, mì Quảng, bánh xèo, các món ăn miền Tây hay ẩm thực của các cộng đồng dân tộc đều có thể trở thành sản phẩm du lịch nếu được kết nối với điểm đến và trải nghiệm địa phương.

Điều đó có nghĩa câu hỏi tiếp theo không phải “món Việt nào nổi tiếng nhất”, mà là “món ăn nào có thể tạo ra một hành trình du lịch”.


Thương hiệu ẩm thực cần được xây dựng ở cấp quốc gia


Chính phủ Việt Nam đang đưa ẩm thực vào chiến lược phát triển thương hiệu du lịch.

Nghị quyết 263/NQ-CP về phát triển du lịch yêu cầu xây dựng các sản phẩm gắn với văn hóa ẩm thực đặc sắc theo từng vùng miền, đồng thời hình thành hệ thống nhà hàng Việt Nam đạt chuẩn trong nước và quốc tế.

Mục tiêu là nâng vị thế ẩm thực Việt Nam trên bản đồ thế giới và kết nối hoạt động quảng bá du lịch với ngoại giao văn hóa, điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn, lễ hội và các sự kiện quốc tế.

Cách tiếp cận này cho thấy ẩm thực đang được xem như một phần của chiến lược hình ảnh quốc gia.

Một món ăn thành công ở nước ngoài không chỉ tạo doanh thu cho nhà hàng. Nó còn có thể kích thích nhu cầu du lịch, mua sản phẩm thực phẩm và tìm hiểu văn hóa Việt Nam.


Từ quán ăn đến chuỗi giá trị địa phương


Du lịch ẩm thực có thể tạo tác động rộng hơn nhiều so với ngành nhà hàng.

Một món ăn địa phương cần nguyên liệu, người sản xuất, người chế biến, không gian phục vụ và hoạt động quảng bá.

Nếu chuỗi này được tổ chức tốt, giá trị từ du lịch có thể được phân bổ sang nông nghiệp, làng nghề, chợ truyền thống và doanh nghiệp nhỏ.

Đây là lý do các chính sách du lịch gần đây gắn ẩm thực với du lịch cộng đồng, làng nghề, nông nghiệp và trải nghiệm bản địa.

Thay vì du khách chỉ ăn một bữa rồi rời đi, họ có thể tham gia lớp nấu ăn, tham quan chợ, tìm hiểu nguyên liệu hoặc đến trực tiếp vùng sản xuất.

Khi đó, một món ăn trở thành điểm khởi đầu của một chuỗi trải nghiệm.


Ẩm thực còn có thể kéo dài thời gian lưu trú


Một trong những bài toán lớn của ngành du lịch là làm sao để du khách ở lại lâu hơn.

Ẩm thực có lợi thế ở điểm này.

Một điểm đến có thể xây dựng các tuyến trải nghiệm ăn sáng, chợ truyền thống, ẩm thực đường phố, nhà hàng đặc sản và hoạt động về đêm.

Nếu được tổ chức tốt, du khách có thêm lý do để dành nhiều thời gian hơn tại địa phương thay vì chỉ ghé thăm một điểm nổi tiếng rồi rời đi.

Điều này cũng phù hợp với định hướng mới của Việt Nam là chuyển từ tăng số lượng khách sang tăng giá trị và hiệu quả của mỗi chuyến đi.


Thách thức lớn là tiêu chuẩn hóa mà không làm mất bản sắc


Đưa ẩm thực ra thị trường quốc tế luôn đi kèm một vấn đề khó.

Nếu chuẩn hóa quá mạnh, món ăn có thể mất đi sự đa dạng và bản sắc địa phương.

Nhưng nếu không có tiêu chuẩn về chất lượng, vệ sinh, nguyên liệu và cách giới thiệu, rất khó xây dựng một thương hiệu quốc gia bền vững.

Các thảo luận về phát triển thương hiệu ẩm thực Việt Nam vì vậy tập trung vào việc kết nối di sản, ngành F&B và tiêu chuẩn nghề nghiệp, thay vì chỉ quảng bá từng món riêng lẻ.

Đây là điểm Việt Nam sẽ phải xử lý nếu muốn đưa ẩm thực trở thành sản phẩm du lịch có quy mô lớn.


Lợi thế của Việt Nam nằm ở sự đa dạng vùng miền


Một trong những tài sản lớn nhất của ẩm thực Việt Nam là sự khác biệt giữa các vùng.

Miền Bắc có hệ thống món ăn gắn với tính mùa vụ và kỹ thuật chế biến tinh tế. Miền Trung nổi bật với hương vị đậm và nhiều món gắn với di sản cung đình, đô thị cổ. Miền Nam có nền ẩm thực mở, phong phú về nguyên liệu và chịu ảnh hưởng mạnh của hệ sinh thái sông nước.

Bên cạnh đó còn có ẩm thực của 54 dân tộc với nhiều cách chế biến và nguyên liệu riêng.

Đây là nền tảng để Việt Nam xây dựng nhiều tuyến du lịch ẩm thực thay vì chỉ phụ thuộc vào vài món nổi tiếng.


Xếp hạng quốc tế tạo thêm cơ hội, nhưng không bảo đảm thành công


Năm 2026, Việt Nam được độc giả của The New Zealand Herald bình chọn đứng đầu danh sách điểm đến ẩm thực toàn cầu trong giải Readers’ Choice Awards.

Kết quả này cho thấy sức hấp dẫn quốc tế của ẩm thực Việt Nam đang tăng lên. Tuy nhiên, một thứ hạng truyền thông chỉ tạo ra lợi thế ban đầu.

Để chuyển sự quan tâm thành doanh thu du lịch, Việt Nam vẫn cần hệ thống sản phẩm, dịch vụ, vệ sinh an toàn thực phẩm, nhân lực và hoạt động truyền thông chuyên nghiệp.

Nói cách khác, danh tiếng của món ăn cần được chuyển thành khả năng chi tiêu thực tế của du khách.


Sau phở và bánh mì là một hệ sinh thái ẩm thực


Phở và bánh mì đã giúp nhiều du khách nhận biết ẩm thực Việt Nam.

Nhưng bước tiếp theo không phải là tìm thêm một món ăn nổi tiếng tương tự.

Điều quan trọng hơn là xây dựng một hệ sinh thái trong đó mỗi địa phương có thể kể câu chuyện của mình bằng món ăn, nguyên liệu và cách sống.

Khi một món ăn kết nối được với làng nghề, nông nghiệp, chợ truyền thống, nghệ nhân và hoạt động du lịch, giá trị tạo ra sẽ lớn hơn nhiều so với giá của một bữa ăn.

Đó là lý do Việt Nam đang đưa ẩm thực từ vị trí “đặc sản phục vụ du khách” lên thành một phần của chiến lược thương hiệu quốc gia.