Quan hệ Việt Nam – Mỹ đang mở rộng từ thương mại sang bán dẫn, AI và hạ tầng số

american flags and vietnamese flags at the vip terminal

Hợp tác kinh tế song phương không còn chỉ xoay quanh xuất nhập khẩu mà đang dịch chuyển sang những lĩnh vực công nghệ có giá trị cao hơn

Bán dẫn, AI, dữ liệu, viễn thông và năng lượng đang trở thành những trụ cột mới của quan hệ Việt Nam – Mỹ

Quan hệ kinh tế giữa Việt Nam và Mỹ trong nhiều năm chủ yếu được nhìn qua thương mại hàng hóa, đầu tư và chuỗi cung ứng. Mỹ là một trong những thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, trong khi Việt Nam ngày càng giữ vai trò quan trọng trong mạng lưới sản xuất và cung ứng của nhiều doanh nghiệp Mỹ.

Tuy nhiên, sau khi hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện vào tháng 9/2023, phạm vi hợp tác bắt đầu mở rộng rõ rệt. Khoa học, công nghệ, bán dẫn, chuyển đổi số, năng lượng và đào tạo nhân lực được đưa vào nhóm lĩnh vực được ưu tiên, cho thấy quan hệ song phương đang chuyển từ mô hình dựa nhiều vào thương mại sang mô hình có hàm lượng công nghệ cao hơn.


Bán dẫn trở thành một trong những nền tảng hợp tác mới


Trong Tuyên bố chung năm 2023, Việt Nam và Mỹ xác định khoa học, công nghệ và đổi mới số là một bước đột phá mới của quan hệ song phương, đồng thời cam kết hỗ trợ Việt Nam phát triển hệ sinh thái bán dẫn và nâng vị trí trong chuỗi cung ứng chip toàn cầu.

Mỹ cũng công bố khoản tài trợ ban đầu 2 triệu USD từ Quỹ An ninh và Đổi mới Công nghệ Quốc tế thuộc CHIPS and Science Act để hỗ trợ phát triển nhân lực bán dẫn tại Việt Nam.

Mức tài trợ này không lớn nếu so với quy mô toàn ngành, nhưng ý nghĩa nằm ở việc bán dẫn được đưa vào khuôn khổ hợp tác chiến lược giữa hai nước, thay vì chỉ là quyết định đầu tư riêng lẻ của doanh nghiệp.


Từ nhà máy điện tử sang thiết kế và nhân lực chip


Việt Nam đã có nền tảng sản xuất điện tử lớn, nhưng phần lớn giá trị cao như thiết kế chip, thiết bị sản xuất và công nghệ lõi vẫn nằm ngoài nền kinh tế.

Vì vậy, hợp tác với Mỹ ngày càng nhấn mạnh đào tạo kỹ sư, phát triển hệ sinh thái bán dẫn và tăng năng lực thiết kế, thay vì chỉ thu hút thêm nhà máy lắp ráp.

Khuôn khổ Đối tác Chiến lược Toàn diện cũng ghi nhận các khoản đầu tư lớn như dự án 1,6 tỷ USD của Amkor Technology tại Bắc Ninh và các trung tâm thiết kế chip tại TP.HCM, cho thấy chuỗi giá trị đang bắt đầu mở rộng sang những khâu kỹ thuật sâu hơn.


AI xuất hiện như một trụ cột hợp tác mới trong năm 2026


Nếu bán dẫn là nền tảng phần cứng, AI đang trở thành lớp công nghệ tiếp theo trong quan hệ hai nước.

Ngày 20/5/2026, Bộ trưởng Khoa học và Công nghệ Việt Nam Vũ Hải Quân đã làm việc với Thứ trưởng Ngoại giao Mỹ phụ trách tăng trưởng kinh tế, năng lượng và môi trường Jacob Helberg bên lề Asia Tech x Singapore. Hai bên trao đổi về AI, bán dẫn, điện toán đám mây và hạ tầng dữ liệu số.

Phía Việt Nam cũng đề xuất mở rộng cơ hội để doanh nghiệp trong nước tham gia các chương trình hợp tác AI của Mỹ, đặc biệt trong nghiên cứu phát triển, cung cấp dịch vụ số và đào tạo nhân lực.

Điều này cho thấy hợp tác công nghệ đang dịch chuyển từ “đầu tư vào Việt Nam” sang “doanh nghiệp và nhân lực Việt Nam tham gia vào hệ sinh thái công nghệ Mỹ”.


Hạ tầng số trở thành vấn đề chiến lược


Cùng với AI, hai nước đang quan tâm nhiều hơn đến hạ tầng cần thiết để vận hành nền kinh tế số.

Tại cuộc làm việc tháng 5, Việt Nam đề xuất tăng cường hợp tác về an toàn và an ninh cho 5G, 6G, trung tâm dữ liệu và hệ thống cáp quang biển quốc tế.

Đây là sự thay đổi đáng chú ý bởi trước đây hợp tác kinh tế thường tập trung vào hàng hóa và đầu tư trực tiếp, trong khi hiện nay dữ liệu, điện toán và viễn thông bắt đầu được xem là hạ tầng chiến lược tương tự cảng biển hoặc đường cao tốc.

Nếu AI trở thành một động lực tăng trưởng mới, năng lực dữ liệu và kết nối sẽ quyết định không kém số lượng nhà máy.


Thương mại vẫn là nền móng lớn nhất


Dù các lĩnh vực mới tăng nhanh, thương mại vẫn là nền tảng chính của quan hệ kinh tế hai nước.

Bộ Ngoại giao Mỹ cho biết thương mại hai chiều đã tăng từ 451 triệu USD năm 1995 lên gần 124 tỷ USD năm 2023, đưa Việt Nam trở thành một trong những đối tác thương mại hàng đầu của Mỹ.

Đến năm 2026, hai bên vẫn tiếp tục thảo luận về một khuôn khổ thương mại ổn định, minh bạch và có khả năng dự báo cao hơn, đồng thời mở rộng trao đổi sang AI, kinh tế số, năng lượng, y tế và an ninh mạng.

Điều này cho thấy các lĩnh vực công nghệ mới không thay thế thương mại truyền thống mà đang được xây dựng trên nền tảng quan hệ kinh tế đã có sẵn.


Doanh nghiệp Mỹ ngày càng tham gia sâu vào đối thoại công nghệ


Trong tháng 7/2026, Bộ trưởng Công Thương Việt Nam Lê Mạnh Hùng đã làm việc với Phòng Thương mại Mỹ và cộng đồng doanh nghiệp Mỹ, với sự tham gia của nhiều tập đoàn lớn như Apple, Meta, Qualcomm, Boeing và Visa.

Các cuộc trao đổi tập trung vào AI, kinh tế số, thương mại số, sở hữu trí tuệ, năng lượng, y tế, an ninh mạng và phát triển chuỗi cung ứng bền vững.

Điều này phản ánh một thay đổi quan trọng: quan hệ kinh tế Việt Nam – Mỹ đang ngày càng được định hình không chỉ bởi xuất nhập khẩu mà còn bởi các tiêu chuẩn công nghệ, dữ liệu và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.


Năng lượng cũng đi vào cùng một cấu trúc hợp tác


Một điểm đáng chú ý khác là năng lượng ngày càng được đặt cạnh bán dẫn và AI trong các cuộc đối thoại kinh tế.

Khuôn khổ Đối tác Chiến lược Toàn diện từ năm 2023 đã bao gồm hợp tác về khí hậu, năng lượng và khoáng sản quan trọng. Các cuộc trao đổi năm 2026 tiếp tục đặt chuyển dịch năng lượng và kết nối năng lượng trong nhóm lĩnh vực hợp tác có giá trị cao.

Đối với Việt Nam, đây là vấn đề trực tiếp liên quan đến chiến lược công nghệ. Trung tâm dữ liệu, bán dẫn và AI đều cần nguồn điện lớn và ổn định, vì vậy năng lượng ngày càng trở thành một phần của bài toán công nghiệp công nghệ cao.


Khoáng sản quan trọng là một mắt xích chưa được khai thác đầy đủ


Bán dẫn và công nghệ cao không chỉ cần chip và kỹ sư mà còn phụ thuộc vào các khoáng sản chiến lược.

Một phân tích của CSIS tháng 8/2026 cho rằng khoáng sản quan trọng vẫn là lĩnh vực chưa được khai thác tương xứng trong quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt Nam – Mỹ, dù hai nước đã xác định hợp tác chuỗi cung ứng và công nghệ là ưu tiên.

Điều này cho thấy còn một khoảng trống giữa mục tiêu hợp tác công nghệ và hệ sinh thái vật chất cần thiết để hỗ trợ công nghệ đó.

Nếu hợp tác được mở rộng sang khai thác, chế biến và chuỗi cung ứng khoáng sản quan trọng, quan hệ công nghiệp giữa hai nước có thể đi sâu hơn nữa.


Việt Nam muốn hợp tác nhưng vẫn ưu tiên đa dạng hóa đối tác


Mở rộng hợp tác với Mỹ không đồng nghĩa Việt Nam chỉ dựa vào một nguồn công nghệ.

Trong năm 2026, Việt Nam đồng thời tăng hợp tác về bán dẫn, AI và năng lượng với Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga và các đối tác châu Âu. Chính sách đối ngoại của Việt Nam vẫn đặt trọng tâm vào đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ.

Vì vậy, quan hệ với Mỹ có thể được hiểu là một trong những trụ cột quan trọng trong chiến lược rộng hơn nhằm tiếp cận vốn, công nghệ và thị trường từ nhiều nguồn.

Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ giữa các nền kinh tế lớn ngày càng sâu sắc.


Từ đối tác thương mại sang đối tác công nghệ


Thay đổi lớn nhất trong quan hệ Việt Nam – Mỹ là phạm vi hợp tác đang được mở rộng theo chiều sâu.

Nếu giai đoạn trước chủ yếu xoay quanh hàng dệt may, điện tử, máy móc, nông sản và đầu tư sản xuất, thì hiện nay danh sách hợp tác đã bao gồm chip, AI, dữ liệu, điện toán đám mây, hạ tầng viễn thông, an ninh mạng và năng lượng.

Sự dịch chuyển này chưa có nghĩa Việt Nam đã trở thành một trung tâm công nghệ cao, nhưng nó cho thấy nền tảng quan hệ song phương đang thay đổi.

Giá trị của giai đoạn hợp tác mới sẽ không chỉ được đo bằng kim ngạch thương mại, mà còn bằng số kỹ sư được đào tạo, doanh nghiệp công nghệ được hình thành, năng lực thiết kế chip được phát triển và mức độ tham gia của Việt Nam vào các chuỗi giá trị có hàm lượng tri thức cao hơn.


Câu hỏi tiếp theo là Việt Nam giữ lại được bao nhiêu giá trị


Việc quan hệ với Mỹ mở rộng sang bán dẫn và AI tạo thêm cơ hội lớn cho Việt Nam, nhưng bản thân dòng vốn hay chương trình hợp tác chưa bảo đảm khả năng làm chủ công nghệ.

Nếu Việt Nam chỉ cung cấp địa điểm sản xuất và lao động trong khi thiết kế, dữ liệu, chip lõi và nền tảng phần mềm vẫn nằm ở bên ngoài, lợi ích dài hạn sẽ bị giới hạn.

Ngược lại, nếu hợp tác được chuyển thành đào tạo nhân lực, nghiên cứu chung, doanh nghiệp nội địa và khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, quan hệ Việt Nam – Mỹ có thể vượt ra khỏi mô hình thương mại truyền thống.

Đó cũng là điểm đáng chú ý nhất của giai đoạn hiện nay: hai nước vẫn trao đổi hàng hóa với quy mô lớn, nhưng phần ngày càng quan trọng của quan hệ đang được xây dựng xung quanh công nghệ.