Đầu tư của Hàn Quốc vào Việt Nam đang dịch chuyển từ “nhà máy” sang công nghệ và chuỗi giá trị

korea vietnam business forum (55232994559)

Sau hơn ba thập niên mở rộng sản xuất, trọng tâm hợp tác mới đang chuyển sang bán dẫn, AI, năng lượng, R&D và công nghiệp hỗ trợ

Việt Nam muốn không chỉ tiếp nhận vốn Hàn Quốc mà còn nâng tỷ lệ doanh nghiệp trong nước tham gia vào các chuỗi sản xuất do tập đoàn Hàn Quốc dẫn dắt

Trong nhiều năm, hình ảnh đầu tư của Hàn Quốc tại Việt Nam gắn chặt với các khu công nghiệp, nhà máy điện tử, dệt may, linh kiện, thép và sản xuất xuất khẩu. Mô hình này góp phần quan trọng vào quá trình công nghiệp hóa của Việt Nam, đồng thời hình thành những cụm sản xuất lớn do các tập đoàn Hàn Quốc dẫn dắt.

Đến giữa năm 2026, quy mô quan hệ đầu tư đã bước sang một giai đoạn khác. Tính đến cuối tháng 6, tổng vốn FDI lũy kế của Hàn Quốc tại Việt Nam đạt khoảng 102,4 tỷ USD, trong khi gần 10.000 doanh nghiệp Hàn Quốc đang hoạt động tại Việt Nam trong nhiều lĩnh vực từ điện tử, thép, hóa dầu đến đóng tàu và dịch vụ.

Điều đáng chú ý hiện nay không phải Hàn Quốc có tiếp tục đầu tư vào Việt Nam hay không, mà là dòng vốn mới sẽ đi vào những khâu nào của nền kinh tế.


Sản xuất vẫn là nền tảng, nhưng cấu trúc đầu tư đang thay đổi


Công nghiệp chế biến, chế tạo vẫn giữ vai trò lớn nhất trong đầu tư của Hàn Quốc. Tính đến cuối tháng 2/2026, lĩnh vực này chiếm hơn 73% tổng vốn đầu tư của doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam, cho thấy các nhà máy sản xuất vẫn là nền móng của quan hệ kinh tế hai nước.

Tuy nhiên, chính tỷ trọng lớn của sản xuất cũng đặt ra yêu cầu mới. Sau nhiều năm thu hút các dự án quy mô lớn, Việt Nam không còn chỉ muốn mở rộng số lượng nhà máy mà đang tìm cách nâng tỷ lệ linh kiện nội địa, phát triển nhà cung ứng Việt Nam và đưa hoạt động nghiên cứu, thiết kế cũng như dịch vụ kỹ thuật vào sâu hơn trong chuỗi giá trị.

Đây là lý do hợp tác Việt Nam – Hàn Quốc gần đây thường được đặt cùng lúc trong các chủ đề công nghiệp, công nghệ, năng lượng và chuỗi cung ứng.


Samsung cho thấy giới hạn của mô hình “chỉ sản xuất”


Samsung là ví dụ rõ nhất về quy mô đầu tư Hàn Quốc tại Việt Nam. Tập đoàn này đã xây dựng một hệ sinh thái sản xuất lớn trong điện thoại, điện tử và linh kiện, qua đó góp phần đáng kể vào xuất khẩu của Việt Nam.

Nhưng khi quy mô sản xuất đã rất lớn, dư địa tăng trưởng không còn chỉ nằm ở việc xây thêm dây chuyền lắp ráp.

Các cuộc trao đổi gần đây giữa Việt Nam và các tập đoàn Hàn Quốc ngày càng tập trung vào nghiên cứu và phát triển, công nghệ cao, đào tạo nhân lực và sự tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào hệ thống nhà cung ứng. Chính phủ Việt Nam cũng liên tục nhấn mạnh yêu cầu tăng hiệu ứng lan tỏa của các dự án lớn đối với doanh nghiệp trong nước.

Điều đó cho thấy giai đoạn tiếp theo sẽ được đánh giá bằng chất lượng liên kết nhiều hơn số lượng vốn.


Bán dẫn và AI trở thành lĩnh vực hợp tác mới


Một dấu hiệu rõ ràng của sự dịch chuyển xuất hiện trong chuyến thăm cấp nhà nước của Tổng thống Hàn Quốc Lee Jae Myung tới Việt Nam vào tháng 4/2026.

Tại Diễn đàn Đổi mới Khoa học và Công nghệ Việt Nam – Hàn Quốc, hai bên công bố khung kế hoạch hợp tác khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, trong đó xác định AI, bán dẫn, pin thứ cấp, công nghệ sinh học, năng lượng và tài nguyên là các lĩnh vực hợp tác trọng điểm.

Đây là bước chuyển đáng kể nếu so với giai đoạn đầu của làn sóng đầu tư Hàn Quốc, khi lợi thế chính của Việt Nam nằm ở lao động, chi phí sản xuất và khả năng xuất khẩu.

Trong mô hình mới, yếu tố quyết định sẽ là kỹ sư, dữ liệu, năng lực nghiên cứu và hệ sinh thái công nghệ.


Từ FDI sang hợp tác nghiên cứu


Hợp tác công nghệ không chỉ diễn ra giữa doanh nghiệp.

Khung hợp tác khoa học công nghệ công bố tháng 4 có sự tham gia của chính phủ, viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp hai nước, với khoảng 150 đại diện từ khu vực công nghiệp, học thuật và nghiên cứu.

Điều này cho thấy quan hệ đầu tư đang bắt đầu mở rộng từ “doanh nghiệp Hàn Quốc xây nhà máy tại Việt Nam” sang “hai nước cùng phát triển năng lực nghiên cứu và công nghệ”.

Nếu xu hướng này được duy trì, giá trị của FDI Hàn Quốc trong tương lai có thể không chỉ nằm ở tài sản vật chất mà còn ở tri thức và nhân lực được hình thành tại Việt Nam.


Doanh nghiệp Việt Nam được yêu cầu tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng


Một vấn đề lớn của mô hình FDI trước đây là khoảng cách giữa khu vực doanh nghiệp nước ngoài và doanh nghiệp Việt Nam.

Trong nhiều chuỗi sản xuất, các tập đoàn Hàn Quốc nhập phần lớn linh kiện có giá trị cao từ bên ngoài, trong khi doanh nghiệp nội địa chủ yếu tham gia ở các khâu đơn giản hơn.

Tại kỳ họp Ủy ban hỗn hợp Việt Nam – Hàn Quốc tháng 8/2026, hai bên thống nhất khuyến khích doanh nghiệp Hàn Quốc đầu tư và hợp tác với doanh nghiệp Việt Nam để sản xuất linh kiện, thiết bị phục vụ chính các dự án Hàn Quốc tại Việt Nam.

Đây là thay đổi quan trọng bởi mục tiêu không còn chỉ là giữ các tập đoàn Hàn Quốc ở lại Việt Nam mà còn là làm cho mạng lưới cung ứng xung quanh họ mang tính Việt Nam nhiều hơn.


Từ mở rộng quy mô sang nâng chất lượng dòng vốn


Bộ Công Thương Việt Nam hiện mô tả giai đoạn mới của quan hệ kinh tế hai nước theo hướng chuyển từ mở rộng quy mô sang nâng chất lượng hợp tác.

Trong chuyến công tác Hàn Quốc tháng 8, phía Việt Nam đề nghị thu hút thêm những dự án lớn có khả năng tạo tác động lan tỏa, đồng thời thúc đẩy liên doanh với doanh nghiệp Việt Nam trong điện tử, ô tô, dệt may và các lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ.

Cách tiếp cận này phù hợp với chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026-2035 của Việt Nam, vốn đặt mục tiêu nâng năng lực sản xuất trong nước và giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Nói cách khác, Việt Nam đang tìm cách biến FDI thành một công cụ nâng cấp công nghiệp thay vì chỉ là nguồn vốn bổ sung.


Năng lượng trở thành một phần của hợp tác công nghiệp


Một lĩnh vực khác đang nổi lên là năng lượng.

Tại Ủy ban hỗn hợp Việt Nam – Hàn Quốc tháng 8/2026, công nghiệp và năng lượng được đưa vào cùng một khuôn khổ hợp tác với thương mại và đầu tư, phản ánh mối liên hệ ngày càng chặt giữa nhu cầu điện, sản xuất công nghệ cao và chiến lược công nghiệp.

Điều này có ý nghĩa đặc biệt khi Việt Nam muốn thu hút thêm các ngành như bán dẫn, trung tâm dữ liệu và AI, vốn đòi hỏi nguồn điện lớn, ổn định và chất lượng cao.

Vì vậy, đầu tư Hàn Quốc trong tương lai có thể mở rộng từ nhà máy sản xuất sang cả hạ tầng năng lượng và các dịch vụ hỗ trợ công nghiệp.


Mục tiêu thương mại 150 tỷ USD tạo áp lực phải nâng giá trị nội địa


Hai nước đang hướng tới kim ngạch thương mại song phương 150 tỷ USD vào năm 2030. Năm 2025, thương mại hai chiều đạt khoảng 89,5 tỷ USD và trong bảy tháng đầu năm 2026 đã đạt khoảng 70 tỷ USD.

Nhưng tăng thương mại không đồng nghĩa tự động với việc doanh nghiệp Việt Nam hưởng lợi tương ứng.

Một phần đáng kể trao đổi hàng hóa giữa hai nước diễn ra bên trong các chuỗi sản xuất do doanh nghiệp Hàn Quốc dẫn dắt, từ điện tử, điện thoại, màn hình đến linh kiện và cơ khí.

Do đó, mục tiêu 150 tỷ USD sẽ có ý nghĩa lớn hơn nếu tỷ lệ giá trị do doanh nghiệp Việt Nam tạo ra trong các chuỗi này cũng tăng.


Các khu kinh tế mới được thiết kế để hút đầu tư công nghệ cao


Tháng 7/2026, đoàn công tác Bộ Công Thương Việt Nam đã làm việc với Khu kinh tế tự do Incheon và các tổ chức doanh nghiệp Hàn Quốc để nghiên cứu mô hình phát triển khu kinh tế hiện đại có khả năng thu hút nhà đầu tư chiến lược trong các ngành công nghệ cao và đổi mới sáng tạo.

Đây là một chi tiết đáng chú ý vì nó cho thấy Việt Nam không chỉ tìm kiếm từng dự án riêng lẻ mà còn muốn học cách xây dựng môi trường có thể giữ chân cả hệ sinh thái doanh nghiệp.

Trong ngành công nghệ cao, một tập đoàn lớn thường cần đi kèm nhà cung cấp, trung tâm R&D, nhân lực, logistics và hạ tầng chuyên biệt. Việc xây dựng những cụm như vậy có thể tạo giá trị lớn hơn nhiều so với một nhà máy đứng độc lập.


“Nhà máy của Hàn Quốc tại Việt Nam” đang chuyển thành một câu hỏi mới


Trong giai đoạn đầu, câu hỏi phổ biến là có bao nhiêu tập đoàn Hàn Quốc sẽ xây nhà máy tại Việt Nam.

Hiện nay câu hỏi đang thay đổi: các nhà máy đó sử dụng bao nhiêu linh kiện Việt Nam, bao nhiêu kỹ sư Việt Nam tham gia R&D, bao nhiêu doanh nghiệp nội địa trở thành nhà cung ứng cấp 1 và bao nhiêu công nghệ được phát triển hoặc chuyển giao tại Việt Nam.

Đây là sự khác biệt giữa thu hút đầu tư và hấp thụ đầu tư.

Một quốc gia có thể tiếp nhận vốn rất lớn nhưng hiệu ứng dài hạn sẽ hạn chế nếu doanh nghiệp nội địa không nâng được năng lực.


Hàn Quốc vẫn là nhà đầu tư lớn, nhưng tiêu chuẩn thành công đang thay đổi


Với hơn 102 tỷ USD vốn FDI lũy kế vào giữa năm 2026, Hàn Quốc đã có một nền tảng đầu tư rất sâu tại Việt Nam.

Vì vậy, giai đoạn tiếp theo khó có thể chỉ được đo bằng tốc độ tăng vốn.

Giá trị mới sẽ nằm ở việc hai nước có thể chuyển quan hệ từ sản xuất quy mô lớn sang nghiên cứu, bán dẫn, AI, pin, năng lượng và chuỗi cung ứng có hàm lượng nội địa cao hơn hay không.

Nếu Việt Nam chỉ tiếp tục đóng vai trò địa điểm sản xuất, mô hình hợp tác sẽ vẫn dựa nhiều vào lợi thế chi phí.

Nhưng nếu doanh nghiệp Việt Nam, kỹ sư Việt Nam và các trung tâm nghiên cứu trong nước tham gia sâu hơn, dòng vốn Hàn Quốc có thể trở thành một trong những công cụ quan trọng giúp Việt Nam dịch chuyển từ nền kinh tế lắp ráp sang nền kinh tế có năng lực công nghệ cao hơn.