Việt Nam sẽ còn là “công xưởng giá rẻ” đến bao giờ?

東元電機越南廠

Chi phí cạnh tranh đã giúp Việt Nam trở thành một trung tâm sản xuất lớn, nhưng lợi thế này sẽ ngày càng khó duy trì nếu năng suất, công nghệ và giá trị nội địa không tăng tương ứng

Khi thu nhập lao động tăng và tự động hóa lan rộng, câu hỏi không còn là Việt Nam có rẻ hơn hay không, mà là Việt Nam có tạo ra nhiều giá trị hơn hay không

Trong hơn hai thập niên qua, một trong những lợi thế lớn nhất của Việt Nam trong thu hút đầu tư sản xuất là chi phí cạnh tranh. Nguồn lao động dồi dào, mức lương thấp hơn nhiều trung tâm công nghiệp phát triển, vị trí gần các chuỗi cung ứng Đông Á và mạng lưới hiệp định thương mại rộng đã giúp Việt Nam trở thành điểm đến của hàng loạt ngành từ dệt may, da giày đến điện tử, cơ khí và thiết bị.

Mô hình đó đã mang lại kết quả rõ ràng. Hàng triệu việc làm công nghiệp được tạo ra, kim ngạch xuất khẩu tăng nhanh và nhiều tập đoàn lớn đã xây dựng cơ sở sản xuất quy mô lớn tại Việt Nam.

Nhưng chính thành công của mô hình này đang tạo ra câu hỏi mới.

Khi thu nhập của người lao động tăng, tự động hóa thay thế dần lao động đơn giản và các quốc gia khác trong ASEAN cũng cạnh tranh quyết liệt để thu hút FDI, liệu Việt Nam có thể tiếp tục duy trì vị thế chỉ bằng chi phí thấp?


“Giá rẻ” từng là một lợi thế thực sự


Không nên phủ nhận vai trò của chi phí trong giai đoạn đầu công nghiệp hóa.

Đối với một doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn, chi phí lao động, đất đai, logistics và vận hành có thể quyết định việc lựa chọn địa điểm đặt nhà máy. Việt Nam đã tận dụng tốt lợi thế này để tiếp nhận những dòng vốn sản xuất lớn và nhanh chóng mở rộng năng lực xuất khẩu.

Trong sáu tháng đầu năm 2026, chỉ số sản xuất công nghiệp tăng 10,8% so với cùng kỳ, trong đó ngành chế biến, chế tạo tăng 11,4%. Số lao động đang làm việc trong các doanh nghiệp công nghiệp tại thời điểm đầu tháng 6 cũng tăng 3,1% so với một năm trước.

Những con số này cho thấy khu vực sản xuất vẫn tiếp tục mở rộng và mô hình dựa trên FDI cùng xuất khẩu chưa mất động lực.

Vì vậy, vấn đề không phải là Việt Nam phải từ bỏ lợi thế chi phí, mà là lợi thế đó có còn đủ để quyết định vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị hay không.


Thu nhập tăng là dấu hiệu tích cực, nhưng cũng làm thay đổi bài toán cạnh tranh


Trong sáu tháng đầu năm 2026, thu nhập bình quân của người lao động Việt Nam đạt khoảng 9 triệu đồng mỗi tháng, tăng 8,7% so với cùng kỳ năm trước. Đối với lao động làm công hưởng lương, mức bình quân đạt khoảng 10 triệu đồng mỗi tháng, tăng 7,3%.

Với người lao động, thu nhập tăng là điều tích cực và là một phần tự nhiên của quá trình phát triển kinh tế.

Nhưng đối với mô hình sản xuất phụ thuộc mạnh vào lao động giá thấp, điều này tạo ra một thay đổi căn bản. Nếu tiền lương tăng nhanh hơn năng suất, lợi thế chi phí của doanh nghiệp sẽ giảm. Khi đó, nhà đầu tư có thể bắt đầu so sánh Việt Nam với những thị trường có chi phí thấp hơn hoặc những nơi có năng suất cao hơn.

Điều này có nghĩa một nền kinh tế càng phát triển thành công thì càng khó duy trì chính lợi thế giá rẻ đã giúp nó phát triển.


Tăng lương không phải vấn đề nếu năng suất tăng nhanh hơn


Chi phí lao động chỉ trở thành bất lợi khi không đi cùng năng suất.

Năm 2025, năng suất lao động của toàn nền kinh tế Việt Nam tăng 6,83% theo giá so sánh, trong khi tỷ lệ lao động có bằng cấp hoặc chứng chỉ đào tạo đạt 29,2%.

Điều này cho thấy năng suất đang cải thiện, nhưng cũng cho thấy dư địa còn rất lớn.

Nếu một lao động tạo ra sản lượng và giá trị cao hơn nhờ máy móc tốt hơn, kỹ năng cao hơn và quy trình hiệu quả hơn, doanh nghiệp vẫn có thể cạnh tranh ngay cả khi mức lương tăng.

Vấn đề vì vậy không nằm ở việc giữ lương thấp, mà ở việc làm cho mỗi giờ lao động tạo ra nhiều giá trị hơn.

Đó là khác biệt giữa một nền kinh tế cạnh tranh bằng “giá nhân công” và một nền kinh tế cạnh tranh bằng “năng suất”.


Tự động hóa đang làm giảm giá trị của lợi thế lao động rẻ


Trước đây, một nhà máy có thể chọn địa điểm chủ yếu dựa trên số lượng lao động và mức lương.

Nhưng khi robot, AI và dây chuyền tự động hóa được sử dụng rộng hơn, tỷ trọng chi phí lao động trong tổng chi phí sản xuất có thể giảm.

Khi đó, doanh nghiệp sẽ quan tâm nhiều hơn đến chất lượng kỹ sư, độ ổn định của nguồn điện, tốc độ logistics, khả năng cung ứng linh kiện và mức độ tin cậy của hệ thống pháp lý.

Một quốc gia có chi phí lao động cao hơn nhưng vận hành hiệu quả hơn vẫn có thể cạnh tranh tốt hơn một quốc gia chỉ rẻ hơn.

Đây là lý do chiến lược công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026-2035 của Việt Nam đặt đổi mới công nghệ, tự động hóa, chuyển đổi số và nâng cao năng lực doanh nghiệp vào nhóm trọng tâm, thay vì chỉ mở rộng công suất sản xuất.


Một nền kinh tế không thể giàu lên bằng cách giữ lao động luôn rẻ


Có một nghịch lý trong mô hình “công xưởng giá rẻ”.

Nếu một quốc gia thực sự phát triển thành công, thu nhập của người dân phải tăng. Nhưng khi thu nhập tăng, quốc gia đó dần mất lợi thế về lao động giá thấp.

Do đó, “giữ chi phí thấp” không thể là chiến lược phát triển lâu dài.

Một nền kinh tế muốn đi từ thu nhập trung bình lên mức cao hơn phải chuyển dần sang những hoạt động tạo ra nhiều giá trị hơn trên mỗi lao động, từ gia công và lắp ráp sang linh kiện, thiết kế, kỹ thuật, phần mềm, R&D và thương hiệu.

Nếu không thực hiện được quá trình chuyển đổi này, một quốc gia có thể rơi vào tình thế khó xử: không còn đủ rẻ để cạnh tranh với các nước thu nhập thấp hơn nhưng cũng chưa đủ mạnh về công nghệ để cạnh tranh với các nền kinh tế phát triển hơn.


Tỷ lệ nội địa hóa cho thấy Việt Nam còn khoảng cách phải đi


Một trong những thước đo quan trọng nhất của quá trình chuyển đổi là tỷ lệ giá trị được tạo ra trong nước.

Chính phủ Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030, tỷ lệ nội địa hóa bình quân của một số ngành công nghiệp chủ lực đạt 40-45%. Trong đó, điện tử được đặt mục tiêu 25-30%, cơ khí chế tạo 40%, ô tô 22-30%, dệt may 60%, da giày 60-65% và công nghiệp công nghệ cao 15%.

Việc phải đặt những mục tiêu này cho thấy một thực tế: Việt Nam đã có quy mô sản xuất lớn, nhưng nhiều nguyên vật liệu, linh kiện, thiết bị và công nghệ đầu vào vẫn đến từ bên ngoài.

Nếu giá trị nội địa thấp, tăng trưởng xuất khẩu có thể rất lớn nhưng phần lợi ích giữ lại trong nền kinh tế sẽ nhỏ hơn.


Doanh nghiệp Việt Nam phải đi vào những vị trí cao hơn trong chuỗi


Một quốc gia không thể xây dựng nền công nghiệp có chiều sâu nếu phần lớn doanh nghiệp nội địa chỉ cung cấp bao bì, vận tải hoặc những công đoạn đơn giản.

Chương trình công nghiệp hỗ trợ 2026-2035 của Việt Nam đặt mục tiêu hỗ trợ doanh nghiệp trong nước trở thành nhà cung ứng cấp 1 và cấp 2 cho các doanh nghiệp dẫn dắt trong và ngoài nước, đồng thời hỗ trợ khoảng 600 doanh nghiệp về quản trị và sản xuất đến năm 2030.

Đây là điểm đặc biệt quan trọng.

Khi một doanh nghiệp Việt Nam có thể cung cấp linh kiện chính xác, thiết bị tự động hóa, vật liệu hoặc giải pháp kỹ thuật cho một tập đoàn toàn cầu, giá trị của FDI không còn chỉ nằm ở một nhà máy nước ngoài.

Nó bắt đầu tạo ra năng lực sản xuất trong chính nền kinh tế Việt Nam.


Từ “có nhà máy” sang “có năng lực công nghiệp”


Hai khái niệm này không hoàn toàn giống nhau.

Một quốc gia có thể có rất nhiều nhà máy nhưng phần lớn công nghệ, thiết bị, thiết kế và nguyên liệu vẫn đến từ bên ngoài. Trong trường hợp đó, quy mô sản xuất lớn nhưng năng lực tự chủ còn hạn chế.

Ngược lại, một nền kinh tế có năng lực công nghiệp phải hình thành được mạng lưới nhà cung cấp, kỹ sư, viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ và khả năng tự phát triển sản phẩm.

Chính phủ Việt Nam hiện xác định công nghiệp hỗ trợ là nền tảng để tăng năng lực sản xuất trong nước, giảm phụ thuộc nhập khẩu và tăng khả năng chống chịu của nền kinh tế.

Đây chính là bước chuyển Việt Nam cần thực hiện nếu muốn vượt qua hình ảnh một trung tâm gia công.


Giá rẻ vẫn hữu ích, nhưng không nên là bản sắc công nghiệp


Lợi thế chi phí sẽ không biến mất trong một sớm một chiều.

Việt Nam vẫn có thể duy trì mức chi phí cạnh tranh so với nhiều nền kinh tế phát triển, và điều này tiếp tục có giá trị khi doanh nghiệp lựa chọn địa điểm đầu tư.

Nhưng một nền kinh tế không nên muốn được lựa chọn chủ yếu vì “rẻ”.

Nếu lý do chính để một doanh nghiệp ở lại là tiền lương thấp, doanh nghiệp đó cũng có thể rời đi khi tìm thấy một nơi rẻ hơn.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp ở lại vì hệ sinh thái nhà cung cấp, kỹ sư, logistics, hạ tầng, công nghệ và thị trường, mối quan hệ đầu tư sẽ bền vững hơn nhiều.


Điều đáng cạnh tranh không phải tiền lương thấp nhất mà là chi phí hiệu quả nhất


Có một khác biệt lớn giữa “chi phí thấp” và “hiệu quả chi phí”.

Một nhà máy có thể trả lương cao hơn nhưng vẫn sản xuất rẻ hơn nếu năng suất lao động cao, tỷ lệ lỗi thấp, logistics nhanh và ít phải nhập khẩu linh kiện.

Ngược lại, mức lương thấp không có nhiều ý nghĩa nếu doanh nghiệp phải chịu chi phí lớn vì thiếu điện, chậm vận chuyển hoặc phụ thuộc quá nhiều vào linh kiện nhập khẩu.

Vì vậy, mục tiêu của Việt Nam không cần phải là trở thành nơi có nhân công rẻ nhất ASEAN.

Mục tiêu hợp lý hơn là trở thành nơi mà doanh nghiệp có thể sản xuất với năng suất, chất lượng và độ ổn định cao nhất so với chi phí bỏ ra.


Cuộc đua tiếp theo là tạo ra giá trị, không phải hạ giá


Quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu đang mở ra cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào sản xuất quốc tế. Nhưng các nguồn chính thức của Việt Nam cũng thừa nhận rằng nếu nền kinh tế tiếp tục dựa chủ yếu vào gia công và lắp ráp, khả năng tạo bước đột phá về tăng trưởng sẽ bị hạn chế.

Đó là lý do câu chuyện “công xưởng giá rẻ” cần được nhìn lại.

Trong giai đoạn đầu, nó có thể là một lợi thế.

Trong giai đoạn phát triển cao hơn, nếu vẫn là lợi thế chính, nó có thể trở thành giới hạn.


Việt Nam sẽ rời khỏi mô hình giá rẻ khi nào?


Không có một thời điểm cụ thể mà một nền kinh tế đột nhiên ngừng là “công xưởng giá rẻ”.

Sự chuyển đổi diễn ra từng bước, khi tiền lương tăng cùng năng suất, doanh nghiệp nội địa sản xuất được nhiều linh kiện hơn, tỷ lệ nội địa hóa tăng, số kỹ sư và hoạt động R&D mở rộng, còn FDI chuyển từ lắp ráp sang những khâu có hàm lượng công nghệ cao hơn.

Việt Nam đã bắt đầu đặt ra những mục tiêu theo hướng đó. Đến năm 2030, Chính phủ muốn một số ngành công nghiệp chủ lực đạt tỷ lệ nội địa hóa trung bình 40-45% và năng lực cạnh tranh công nghiệp nằm trong nhóm ba nước dẫn đầu ASEAN.

Nhưng mục tiêu trên giấy và năng lực thực tế là hai việc khác nhau.

Thước đo cuối cùng sẽ không phải số khu công nghiệp mới hay tổng vốn FDI đăng ký, mà là bao nhiêu giá trị được tạo ra bởi doanh nghiệp, công nghệ và người lao động Việt Nam.


Một nền kinh tế mạnh không cần phải là nền kinh tế rẻ nhất


Việt Nam không cần phải từ bỏ sản xuất thâm dụng lao động ngay lập tức, cũng không cần chạy theo mọi ngành công nghệ cao.

Điều cần thay đổi là tỷ trọng.

Những ngành dựa trên chi phí có thể tiếp tục tồn tại, nhưng ngày càng nhiều doanh nghiệp và lao động phải dịch chuyển sang những khâu có năng suất và giá trị cao hơn.

Khi đó, tiền lương có thể tăng mà năng lực cạnh tranh không giảm, bởi doanh nghiệp không còn mua lao động rẻ mà đang mua năng suất, kỹ năng và một hệ sinh thái sản xuất hiệu quả.

Đó mới là thời điểm Việt Nam thực sự vượt khỏi hình ảnh “công xưởng giá rẻ”: không phải khi chi phí trở nên đắt hơn, mà khi giá rẻ không còn là lý do quan trọng nhất để thế giới lựa chọn Việt Nam.