ASEAN đang chuyển từ cạnh tranh bằng chi phí sang bán dẫn, điện tử, xe điện, dữ liệu và sản xuất công nghệ cao
Việt Nam có lợi thế lớn về xuất khẩu và FDI, nhưng Malaysia, Thái Lan, Indonesia và Philippines đang tạo ra những sức ép cạnh tranh khác nhau
Trong nhiều năm, Việt Nam được xem là một trong những trung tâm sản xuất phát triển nhanh nhất tại Đông Nam Á. Điện tử, điện thoại, máy móc, dệt may và giày dép đã đưa Việt Nam trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, trong khi dòng vốn FDI tiếp tục mở rộng quy mô sản xuất trong nước.
Tuy nhiên, cuộc cạnh tranh trong ASEAN đang thay đổi nhanh. Các quốc gia trong khu vực không còn chỉ cạnh tranh về giá nhân công hay ưu đãi thuế, mà ngày càng tập trung vào bán dẫn, xe điện, tự động hóa, hạ tầng số, năng lượng xanh và khả năng hình thành hệ sinh thái nhà cung ứng.
Trong bối cảnh đó, câu hỏi đối với Việt Nam không còn là liệu nước này có phải một điểm đến sản xuất quan trọng hay không, mà là vị trí đó có đủ mạnh khi các nước ASEAN khác cũng đồng thời nâng cấp hay không.
ASEAN đang trở thành một hệ sinh thái sản xuất thay vì tập hợp các công xưởng riêng lẻ
Theo ASEAN Investment Report 2025, dòng vốn FDI vào ASEAN đạt 226 tỷ USD, tăng 8% trong khi FDI toàn cầu giảm 11%. Đáng chú ý, FDI vào lĩnh vực sản xuất tăng gần 150% lên 44 tỷ USD, cho thấy các doanh nghiệp quốc tế đang tiếp tục mở rộng hoạt động sản xuất tại khu vực.
Điều quan trọng là các nước ASEAN ngày càng tham gia vào cùng một chuỗi sản xuất thay vì hoạt động hoàn toàn độc lập. Một sản phẩm điện tử có thể sử dụng linh kiện từ Malaysia, được lắp ráp tại Việt Nam, đóng gói hoặc kiểm thử ở Philippines rồi xuất khẩu qua các trung tâm logistics của Singapore.
Cấu trúc này làm cho ASEAN trở thành một mạng lưới sản xuất khu vực, trong đó mỗi quốc gia cạnh tranh để giữ những công đoạn có giá trị cao hơn.
Việt Nam có lợi thế lớn về quy mô xuất khẩu
Điểm mạnh rõ nhất của Việt Nam là quy mô sản xuất xuất khẩu đã được hình thành khá lớn.
Trong sáu tháng đầu năm 2026, nhóm hàng công nghiệp chế biến đạt kim ngạch xuất khẩu khoảng 239,8 tỷ USD, chiếm khoảng 90% tổng xuất khẩu. Riêng máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đạt hơn 71 tỷ USD, tăng 49,1%; máy móc và thiết bị đạt hơn 33 tỷ USD, còn điện thoại và linh kiện đạt gần 31,7 tỷ USD.
Những con số này cho thấy Việt Nam đã vượt qua giai đoạn chỉ dựa vào dệt may và lao động giá thấp. Điện tử và máy móc hiện trở thành những trụ cột lớn của xuất khẩu.
Tuy nhiên, quy mô lớn chưa tự động đồng nghĩa với năng lực công nghệ cao hơn.
Malaysia mạnh về bán dẫn và điện tử công nghệ cao
Trong ASEAN, Malaysia là một trong những đối thủ đáng chú ý nhất của Việt Nam ở lĩnh vực bán dẫn và điện tử.
ASEAN đánh giá dòng vốn vào sản xuất công nghệ cao đang tăng nhanh, trong đó Malaysia tiếp tục thu hút các dự án lớn về điện tử và truyền thông. Khu vực bán dẫn của ASEAN nói chung cũng đang dịch chuyển từ lắp ráp, đóng gói và kiểm thử sang đóng gói tiên tiến, kỹ thuật sản phẩm và các hoạt động liên quan đến thiết kế.
Điểm mạnh của Malaysia nằm ở hệ sinh thái bán dẫn đã phát triển lâu hơn, nguồn nhân lực kỹ thuật và khả năng tham gia những công đoạn có hàm lượng công nghệ cao hơn.
Đối với Việt Nam, điều này tạo ra áp lực phải tiến nhanh hơn trong thiết kế chip, vật liệu, thiết bị và nhân lực bán dẫn nếu muốn cạnh tranh ở phân khúc tương tự.
Thái Lan giữ lợi thế lớn trong ô tô và chuỗi cung ứng công nghiệp
Thái Lan lại có một lợi thế khác.
Nước này đã xây dựng hệ sinh thái ô tô và linh kiện trong nhiều thập niên, với mạng lưới nhà cung ứng nội địa tương đối sâu. Khi ngành ô tô chuyển sang xe điện, Thái Lan đang tìm cách sử dụng nền tảng sẵn có để thu hút các nhà sản xuất pin, xe điện và linh kiện mới.
Dòng vốn sản xuất vào Thái Lan năm 2024 tăng 35%, trong khi các dự án điện tử và chuỗi xe điện tiếp tục là lĩnh vực thu hút đầu tư nổi bật trong khu vực.
So với Thái Lan, Việt Nam có tốc độ tăng trưởng sản xuất nhanh hơn ở nhiều ngành, nhưng chiều sâu của mạng lưới cung ứng nội địa vẫn là điểm cần cải thiện.
Indonesia có lợi thế mà Việt Nam khó sao chép: tài nguyên và thị trường nội địa
Indonesia cạnh tranh theo một cách khác.
Quy mô dân số lớn và nguồn tài nguyên khoáng sản, đặc biệt là nickel, tạo cho Indonesia lợi thế trong chuỗi pin và xe điện. Năm 2025, ASEAN tiếp tục đánh giá Indonesia cùng Việt Nam là những điểm đến quan trọng của các dự án liên quan đến khoáng sản chiến lược, xe điện và sản xuất tiên tiến.
Điều này có nghĩa Việt Nam khó cạnh tranh trực tiếp bằng tài nguyên.
Thay vào đó, Việt Nam cần tập trung vào những lợi thế khác như vị trí trong mạng lưới sản xuất Đông Á, hệ thống FTA, năng lực xuất khẩu điện tử và khả năng kết nối với các tập đoàn Hàn Quốc, Nhật Bản, Mỹ và Trung Quốc.
Philippines có vị trí đáng chú ý trong chuỗi bán dẫn
Philippines thường ít được nhắc đến hơn Việt Nam trong các cuộc thảo luận về sản xuất, nhưng nước này có nền tảng bán dẫn đáng kể.
Theo ASEAN, khoảng 60% xuất khẩu điện tử của Philippines có liên quan đến ngành bán dẫn, và lĩnh vực này đang dần chuyển từ hoạt động sử dụng nhiều lao động sang các chức năng dựa nhiều hơn vào kỹ thuật, tự động hóa và phần mềm sản xuất.
Điều này cho thấy cuộc cạnh tranh trong ASEAN không chỉ diễn ra giữa Việt Nam với Malaysia hay Thái Lan.
Mỗi quốc gia đang xây dựng một vài phân khúc có lợi thế riêng, khiến việc thu hút đầu tư ngày càng mang tính chuyên môn hóa.
Việt Nam có lợi thế về mạng lưới FTA và vị trí chuỗi cung ứng
Một trong những lợi thế lớn của Việt Nam là mạng lưới hiệp định thương mại rộng và khả năng tiếp cận nhiều thị trường xuất khẩu lớn.
Việt Nam cũng nằm gần Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và các trung tâm sản xuất lớn của châu Á, giúp doanh nghiệp dễ tiếp cận linh kiện, máy móc và nguyên liệu.
Đây là một trong những lý do Việt Nam có thể mở rộng nhanh các ngành điện tử và sản xuất xuất khẩu.
Tuy nhiên, chính sự phụ thuộc vào đầu vào nhập khẩu cũng tạo ra hạn chế. Chính phủ Việt Nam tháng 9/2026 thừa nhận ngành điện tử vẫn phụ thuộc lớn vào linh kiện, nguyên liệu và công nghệ từ nước ngoài, trong khi doanh nghiệp nội địa tham gia chuỗi cung ứng còn hạn chế.
Nút thắt lớn nhất vẫn là chiều sâu của doanh nghiệp nội địa
Nếu chỉ nhìn vào kim ngạch xuất khẩu, Việt Nam có vị trí rất mạnh trong ASEAN.
Nhưng nếu nhìn vào tỷ lệ linh kiện được sản xuất trong nước, khả năng thiết kế, R&D và mức độ tham gia của doanh nghiệp nội địa, bức tranh trở nên phức tạp hơn.
Chính phủ Việt Nam đang đặt mục tiêu nâng tỷ lệ nội địa hóa của một số ngành công nghiệp chủ lực lên 40-45%, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn.
Đây chính là điểm quyết định Việt Nam có thể chuyển từ trung tâm lắp ráp sang trung tâm sản xuất có chiều sâu hay không.
Cuộc cạnh tranh đang dịch chuyển sang năng suất và công nghệ
ASEAN cho rằng sản xuất tiên tiến trong khu vực đang ngày càng dựa vào tự động hóa, robot, kỹ thuật số và các chức năng có hàm lượng tri thức cao hơn. Trong bán dẫn, xu hướng đầu tư cũng đang chuyển từ lắp ráp đơn giản sang đóng gói tiên tiến, kỹ thuật sản phẩm và thiết kế.
Điều này làm giảm dần vai trò của lợi thế lao động giá rẻ.
Nếu một nhà máy có thể sử dụng robot và AI để giảm nhu cầu lao động, doanh nghiệp sẽ quan tâm nhiều hơn đến năng suất, chất lượng kỹ sư, độ ổn định của điện, logistics và khả năng cung ứng linh kiện.
Trong cuộc cạnh tranh này, Việt Nam phải nâng chất lượng của toàn bộ môi trường sản xuất chứ không chỉ giữ chi phí thấp.
Hạ tầng điện và logistics trở thành một phần của năng lực cạnh tranh
Các ngành công nghệ cao cần nguồn điện ổn định, hạ tầng dữ liệu tốt và logistics có khả năng xử lý khối lượng hàng hóa lớn.
Đây là lý do cạnh tranh sản xuất ASEAN ngày càng gắn với đầu tư vào cảng biển, sân bay, khu công nghiệp, trung tâm dữ liệu và năng lượng.
Một quốc gia có chi phí lao động thấp nhưng thiếu điện hoặc logistics kém ổn định sẽ khó thu hút các nhà máy bán dẫn, trung tâm dữ liệu hoặc dây chuyền sản xuất có giá trị lớn.
Việt Nam vì vậy đang đồng thời đầu tư vào hạ tầng giao thông, năng lượng và các khu công nghiệp mới để duy trì sức hút FDI.
ASEAN cũng đang giảm cạnh tranh nội bộ bằng cách tăng liên kết
Một thay đổi quan trọng khác là ASEAN không chỉ để các quốc gia cạnh tranh với nhau.
Hội nghị Bộ trưởng Kinh tế ASEAN tháng 9/2026 đã chuẩn bị triển khai phiên bản nâng cấp của Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN, đồng thời hoàn tất đàm phán Hiệp định Khung Kinh tế số ASEAN, dự kiến ký vào tháng 11.
Mục tiêu là làm cho ASEAN vận hành gần hơn với một thị trường và cơ sở sản xuất thống nhất.
Nếu hàng hóa, dữ liệu và dịch vụ có thể lưu chuyển thuận lợi hơn giữa các nước, một tập đoàn sẽ không nhất thiết phải chọn duy nhất Việt Nam hay Malaysia, mà có thể tổ chức từng công đoạn sản xuất tại nhiều quốc gia ASEAN.
Điều đó khiến cạnh tranh quốc gia chuyển dần thành cạnh tranh về vị trí trong một chuỗi khu vực.
Việt Nam không cần thắng mọi ngành
Trong cuộc cạnh tranh sản xuất ASEAN, không quốc gia nào có thể dẫn đầu ở tất cả lĩnh vực.
Malaysia có lợi thế về bán dẫn, Thái Lan về ô tô, Indonesia về khoáng sản và thị trường nội địa, Philippines có nền tảng bán dẫn và dịch vụ kỹ thuật, còn Singapore giữ vai trò trung tâm tài chính, R&D và điều phối khu vực.
Việt Nam có thể tập trung vào điện tử, máy móc, bán dẫn ở một số khâu, công nghiệp hỗ trợ, năng lượng và những ngành sản xuất có khả năng kết nối với mạng lưới xuất khẩu sẵn có.
ASEAN cũng đang khuyến khích chính cách tiếp cận này: từng nước xây dựng thế mạnh riêng nhưng đồng thời tăng liên kết chuỗi giá trị khu vực.
Vị trí của Việt Nam mạnh về quy mô, nhưng cuộc đua tiếp theo là chất lượng
Dữ liệu hiện nay cho thấy Việt Nam đã có vị trí lớn trong bản đồ sản xuất ASEAN, đặc biệt ở điện tử và xuất khẩu công nghiệp.
Nhưng giai đoạn tiếp theo sẽ khó hơn giai đoạn trước.
Khi Malaysia, Thái Lan, Indonesia và Philippines cùng nâng cấp công nghiệp, Việt Nam không thể duy trì lợi thế chỉ bằng thêm khu công nghiệp, lao động cạnh tranh và ưu đãi FDI.
Bộ Công Thương Việt Nam cũng xác định trọng tâm năm 2026 là tái cơ cấu công nghiệp theo hướng tăng năng suất, chất lượng, giá trị gia tăng và khả năng cạnh tranh, đồng thời nâng tỷ lệ nội địa hóa và giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi của các tập đoàn lớn.
Vì vậy, vị trí tương lai của Việt Nam trong ASEAN sẽ không được quyết định bởi số lượng nhà máy nhiều hơn bao nhiêu, mà bởi những nhà máy đó sử dụng bao nhiêu công nghệ, có bao nhiêu nhà cung ứng nội địa và tạo ra bao nhiêu giá trị ngay tại Việt Nam.
Từ “điểm đến FDI” sang một trung tâm sản xuất có năng lực riêng
ASEAN vẫn đang thu hút mạnh vốn sản xuất, đặc biệt trong bán dẫn, điện tử, xe điện và hạ tầng số. Điều này tạo ra cơ hội lớn cho Việt Nam, nhưng đồng thời làm cuộc cạnh tranh giữa các trung tâm sản xuất trở nên quyết liệt hơn.
Việt Nam đã chứng minh được khả năng thu hút nhà máy và tổ chức sản xuất xuất khẩu ở quy mô lớn.
Thách thức tiếp theo là biến quy mô đó thành năng lực: từ lắp ráp sang linh kiện, từ sản xuất sang thiết kế, từ FDI sang doanh nghiệp nội địa và từ lợi thế chi phí sang năng suất.
Nếu quá trình này diễn ra đủ nhanh, Việt Nam có thể tiếp tục giữ vị trí quan trọng trong mạng lưới sản xuất ASEAN.
Nếu không, một phần dòng vốn công nghệ cao có thể chuyển sang những quốc gia có hệ sinh thái kỹ thuật, năng lượng và nhà cung ứng sâu hơn.

