Doanh nghiệp FDI chiếm 80,1% xuất khẩu Việt Nam: Khoảng cách với khu vực trong nước nói lên điều gì?

creator: gd jpeg v1.0 (using ijg jpeg v62), quality = 90

Xuất khẩu khu vực FDI đạt 300,37 tỷ USD trong 8 tháng đầu năm 2026

Doanh nghiệp trong nước chỉ chiếm 19,9%, đặt ra bài toán nâng tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa

Trong 8 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 374,84 tỷ USD, tăng 22,4% so với cùng kỳ năm trước.

Trong đó, khu vực có vốn đầu tư nước ngoài, kể cả dầu thô, xuất khẩu 300,37 tỷ USD, tăng 26,9% và chiếm 80,1% tổng kim ngạch xuất khẩu. Khu vực kinh tế trong nước đạt 74,47 tỷ USD, tăng 7,4%, tương đương 19,9%.

Khoảng cách này cho thấy khu vực FDI tiếp tục là động lực chính của xuất khẩu Việt Nam. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra câu hỏi về mức độ tham gia của doanh nghiệp trong nước vào chuỗi giá trị sản xuất và xuất khẩu.


FDI tiếp tục dẫn dắt tăng trưởng xuất khẩu


Tốc độ tăng xuất khẩu của khu vực FDI cao hơn đáng kể so với khu vực trong nước.

Trong khi xuất khẩu của doanh nghiệp FDI tăng 26,9%, khu vực kinh tế trong nước chỉ tăng 7,4%. Điều này khiến tỷ trọng của FDI tiếp tục duy trì ở mức rất cao trong cơ cấu xuất khẩu.

Sự chênh lệch phản ánh vai trò lớn của các tập đoàn nước ngoài trong những ngành xuất khẩu chủ lực như điện tử, máy tính, điện thoại, máy móc và sản phẩm công nghiệp chế biến.

Các ngành này cũng là khu vực có quy mô sản xuất lớn và mức độ tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.


90,2% hàng xuất khẩu là sản phẩm công nghiệp chế biến


Cơ cấu hàng xuất khẩu cho thấy Việt Nam đã chuyển mạnh sang sản xuất công nghiệp.

Trong 8 tháng đầu năm 2026, nhóm hàng công nghiệp chế biến đạt 337,99 tỷ USD, chiếm 90,2% tổng kim ngạch xuất khẩu.

Đây là nền tảng quan trọng giúp Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng xuất khẩu cao.

Tuy nhiên, phần lớn các ngành điện tử, linh kiện và thiết bị có giá trị xuất khẩu lớn lại do doanh nghiệp FDI dẫn dắt.

Điều này có nghĩa là quy mô xuất khẩu tăng nhanh chưa chắc đồng nghĩa với tỷ lệ giá trị được giữ lại trong nền kinh tế trong nước tăng tương ứng.


Doanh nghiệp trong nước vẫn ở vị trí khiêm tốn


Kim ngạch xuất khẩu 74,47 tỷ USD của khu vực trong nước không phải là con số nhỏ.

Tuy nhiên, mức tăng 7,4% thấp hơn nhiều so với khu vực FDI và khiến tỷ trọng của doanh nghiệp trong nước chỉ ở mức 19,9%.

Khoảng cách này phản ánh nhiều vấn đề.

Doanh nghiệp Việt Nam thường có quy mô vốn nhỏ hơn, năng lực công nghệ và quản trị hạn chế hơn, đồng thời gặp khó khăn khi tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn quốc tế.

Trong nhiều ngành, doanh nghiệp trong nước vẫn chủ yếu cung cấp dịch vụ, bao bì, vật liệu đơn giản hoặc các linh kiện có giá trị thấp.


Thặng dư thương mại cũng chủ yếu đến từ FDI


Sự khác biệt còn thể hiện rõ ở cán cân thương mại.

Trong 8 tháng đầu năm 2026, khu vực kinh tế trong nước nhập siêu khoảng 30,6 tỷ USD. Ngược lại, khu vực FDI, kể cả dầu thô, xuất siêu khoảng 10,14 tỷ USD.

Điều này cho thấy khu vực FDI không chỉ tạo phần lớn kim ngạch xuất khẩu mà còn đóng vai trò lớn trong việc tạo nguồn ngoại tệ.

Tuy nhiên, nếu nền kinh tế phụ thuộc quá nhiều vào một khu vực doanh nghiệp nước ngoài, khả năng chống chịu trước biến động chuỗi cung ứng toàn cầu cũng có thể bị ảnh hưởng.


Vấn đề không phải là giảm vai trò của FDI


Việc FDI chiếm tỷ trọng lớn trong xuất khẩu không nên được hiểu đơn giản là một điểm yếu.

Dòng vốn nước ngoài đã giúp Việt Nam mở rộng nhanh năng lực sản xuất, tạo việc làm và tham gia sâu hơn vào thương mại toàn cầu.

Vấn đề nằm ở khả năng liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước.

Nếu các tập đoàn nước ngoài tiếp tục nhập phần lớn linh kiện và nguyên liệu, giá trị lan tỏa sang doanh nghiệp Việt Nam sẽ bị giới hạn.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp trong nước trở thành nhà cung cấp cấp 1 hoặc cấp 2 cho các tập đoàn FDI, tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa có thể tăng đáng kể.


Bài toán lớn là nâng tỷ lệ nội địa hóa


Trong nhiều ngành công nghiệp, tỷ lệ nội địa hóa quyết định mức độ nền kinh tế hưởng lợi từ xuất khẩu.

Một sản phẩm có thể được lắp ráp tại Việt Nam và được ghi nhận vào kim ngạch xuất khẩu, nhưng phần giá trị thực sự tạo ra trong nước phụ thuộc vào tỷ lệ linh kiện, công nghệ, thiết kế và dịch vụ được cung cấp bởi doanh nghiệp Việt Nam.

Do đó, chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ có vai trò đặc biệt quan trọng.

Nâng năng lực doanh nghiệp vừa và nhỏ, cải thiện tiêu chuẩn sản xuất và hỗ trợ kết nối với các tập đoàn FDI sẽ quyết định khả năng thu hẹp khoảng cách hiện nay.


Từ tăng kim ngạch sang tăng giá trị giữ lại trong nước


Việt Nam đã đạt được thành công lớn trong việc mở rộng quy mô xuất khẩu.

Kim ngạch 374,84 tỷ USD trong 8 tháng và mức tăng 22,4% cho thấy năng lực thương mại tiếp tục tăng mạnh.

Tuy nhiên, giai đoạn tiếp theo sẽ cần một thước đo khác.

Không chỉ cần hỏi Việt Nam xuất khẩu bao nhiêu, mà còn phải hỏi bao nhiêu giá trị được tạo ra và giữ lại trong nước.

Nếu tỷ trọng doanh nghiệp nội địa trong chuỗi cung ứng tăng lên, tăng trưởng xuất khẩu sẽ tạo ra tác động sâu hơn đến năng suất, công nghệ và thu nhập.

Ngược lại, nếu xuất khẩu tiếp tục dựa chủ yếu vào doanh nghiệp FDI, nền kinh tế có thể tăng nhanh về quy mô nhưng chậm cải thiện về năng lực nội sinh.


Khoảng cách 80,1% và 19,9% là một chỉ báo chính sách


Tỷ trọng 80,1% của khu vực FDI và 19,9% của khu vực trong nước không chỉ là một con số thống kê.

Nó phản ánh cấu trúc hiện tại của nền kinh tế xuất khẩu Việt Nam.

FDI đã tạo ra quy mô và tốc độ. Bài toán tiếp theo là chuyển sức mạnh đó thành năng lực của doanh nghiệp trong nước.

Nếu Việt Nam làm được điều này, FDI sẽ không chỉ là nguồn vốn và kim ngạch xuất khẩu, mà còn trở thành một kênh truyền công nghệ và nâng cấp năng lực sản xuất quốc gia.