FDI vào Việt Nam tăng 55,4%: Doanh nghiệp trong nước đã lớn lên cùng dòng vốn ngoại?

dienan1 1777032927994673631950

Vốn đăng ký tăng mạnh, nhưng câu hỏi quan trọng hơn là doanh nghiệp Việt Nam giữ được bao nhiêu giá trị trong chuỗi sản xuất

Chính sách FDI đang chuyển từ thu hút vốn sang công nghệ, liên kết và phát triển nhà cung ứng nội địa

Trong 8 tháng đầu năm 2026, tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký vào Việt Nam đạt 40,63 tỷ USD, tăng 55,4% so với cùng kỳ năm trước, trong khi vốn FDI thực hiện đạt 17,25 tỷ USD, tăng 12,0%. Những con số này tiếp tục cho thấy Việt Nam vẫn là một trong những địa điểm thu hút đầu tư đáng chú ý trong khu vực.

Tuy nhiên, quy mô vốn FDI ngày càng lớn cũng đặt ra một câu hỏi khác: dòng vốn này đã tạo ra bao nhiêu năng lực mới cho doanh nghiệp Việt Nam, và phần giá trị mà khu vực kinh tế trong nước giữ lại có tăng tương ứng hay không?

Đây đang trở thành vấn đề trung tâm trong chính sách đầu tư của Việt Nam, khi trọng tâm dần chuyển từ số lượng dự án và quy mô vốn sang chất lượng công nghệ, tỷ lệ nội địa hóa, chuyển giao kỹ năng và khả năng hình thành mạng lưới nhà cung ứng trong nước.


FDI tăng nhanh nhưng quy mô vốn không phải thước đo duy nhất


Trong nhiều năm, FDI đóng vai trò quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa của Việt Nam, giúp mở rộng năng lực sản xuất, tạo việc làm, thúc đẩy xuất khẩu và đưa nền kinh tế tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Đến năm 2026, vai trò đó vẫn rất rõ. Riêng trong 8 tháng đầu năm, tổng vốn đăng ký tăng hơn một nửa so với cùng kỳ, còn lượng vốn thực hiện tiếp tục lập mặt bằng cao mới.

Tuy nhiên, khi nền kinh tế đã bước sang một giai đoạn phát triển mới, chỉ tiêu “thu hút được bao nhiêu vốn” không còn đủ để đánh giá hiệu quả FDI. Một dự án có quy mô lớn nhưng nhập phần lớn linh kiện, thiết bị và dịch vụ từ nước ngoài có thể tạo ra giá trị xuất khẩu đáng kể, nhưng phần giá trị lan tỏa sang doanh nghiệp nội địa sẽ hạn chế hơn.

Vì vậy, chất lượng liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp Việt Nam đang trở thành thước đo ngày càng quan trọng.


Khoảng cách nằm ở chuỗi cung ứng nội địa


Một trong những điểm yếu được Chính phủ Việt Nam chỉ ra là mức độ tham gia của doanh nghiệp trong nước vào chuỗi cung ứng của các ngành công nghiệp lớn vẫn còn thấp.

Trong lĩnh vực điện tử, thông báo của Chính phủ tháng 9/2026 cho biết giá trị nhập khẩu linh kiện, nguyên liệu và thiết bị đầu vào vẫn rất lớn, ngành sản xuất còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung và công nghệ từ nước ngoài, trong khi giá trị gia tăng nội địa còn hạn chế. Văn bản cũng đánh giá số doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi sản xuất và chuỗi cung ứng chưa cao.

Điều này tạo ra một cấu trúc quen thuộc: Việt Nam có thể trở thành nơi sản xuất và xuất khẩu sản phẩm công nghệ với quy mô rất lớn, nhưng nhiều linh kiện quan trọng, máy móc và công nghệ cốt lõi vẫn được nhập khẩu.

Nếu doanh nghiệp nội địa chỉ tham gia ở các khâu có giá trị thấp như bao bì, vận tải, gia công đơn giản hoặc dịch vụ phụ trợ, tác động lan tỏa của FDI sẽ khó đạt mức tối đa.


Tỷ lệ nội địa hóa cho thấy khoảng trống còn lớn


Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026-2035 được Chính phủ phê duyệt tháng 5 đặt mục tiêu đến năm 2030, một số ngành công nghiệp chủ lực đạt tỷ lệ nội địa hóa bình quân 40-45%.

Mục tiêu cụ thể cho từng ngành cho thấy mức độ khác biệt khá lớn. Điện tử được đặt mục tiêu nội địa hóa 25-30% vào năm 2030, cơ khí chế tạo 40%, ô tô 22-30%, dệt may 60%, da giày 60-65% và công nghiệp công nghệ cao 15%.

Những mục tiêu này phản ánh một thực tế quan trọng: Việt Nam đã thu hút được nhiều tập đoàn sản xuất toàn cầu, nhưng việc hình thành hệ sinh thái cung ứng nội địa đủ sâu vẫn là quá trình cần nhiều thời gian.


Doanh nghiệp Việt Nam muốn vào chuỗi FDI phải vượt qua nhiều tiêu chuẩn


Khoảng cách giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa không chỉ đến từ quy mô vốn.

Để trở thành nhà cung ứng cấp 1 hoặc cấp 2 cho các tập đoàn đa quốc gia, doanh nghiệp Việt Nam phải đáp ứng đồng thời các yêu cầu về chất lượng, độ chính xác, năng lực giao hàng, truy xuất nguồn gốc, quản trị sản xuất, tiêu chuẩn môi trường và khả năng duy trì sản lượng ổn định trong thời gian dài.

Đây là lý do chương trình công nghiệp hỗ trợ mới không chỉ nói đến vốn mà đặt trọng tâm vào tư vấn quản trị, đào tạo sản xuất, đổi mới công nghệ và phát triển sản phẩm. Chính phủ dự kiến đến năm 2030 hỗ trợ khoảng 600 doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ về quản trị và sản xuất, trong đó khoảng 400 doanh nghiệp được kỳ vọng áp dụng thành công các hệ thống đã được tư vấn.

Mục tiêu cuối cùng là giúp doanh nghiệp nội địa tiến từ vị trí nhà cung cấp đơn giản lên những tầng có giá trị cao hơn trong chuỗi sản xuất.


FDI thế hệ mới được yêu cầu tạo liên kết sâu hơn


Một thay đổi đáng chú ý trong năm 2026 là chính sách FDI ngày càng nhấn mạnh chất lượng thay vì chỉ số lượng.

Bộ Tài chính cho biết định hướng nâng cao chất lượng thu hút FDI tập trung vào bốn nhóm giải pháp gồm hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường liên kết với doanh nghiệp trong nước.

Các định hướng gần đây cũng nhấn mạnh lựa chọn dự án trong những lĩnh vực như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, năng lượng tái tạo và công nghiệp hỗ trợ, đồng thời chú ý đến tiêu chí công nghệ, ESG và khả năng tạo liên kết với nền kinh tế trong nước.

Điều này cho thấy Việt Nam đang cố gắng chuyển từ mô hình “có thêm nhà máy” sang mô hình “có thêm năng lực công nghiệp”.


Từ nhà cung cấp đơn giản đến nhà cung ứng cấp 1, cấp 2


Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026-2035 đặt mục tiêu rõ ràng là giúp doanh nghiệp nội địa trở thành nhà cung ứng cấp 1 và cấp 2 cho các doanh nghiệp dẫn dắt trong nước và quốc tế.

Sự khác biệt giữa hai vị trí này rất lớn.

Một doanh nghiệp cung cấp vật tư đơn giản có thể hưởng lợi từ việc nhà máy FDI đặt tại Việt Nam, nhưng khả năng tích lũy công nghệ và biên lợi nhuận thường hạn chế. Ngược lại, doanh nghiệp tham gia sản xuất linh kiện, thiết kế, tự động hóa hoặc nghiên cứu sản phẩm có cơ hội tích lũy kỹ năng và công nghệ lâu dài hơn.

Do đó, khả năng nâng cấp vị trí trong chuỗi cung ứng mới là yếu tố quyết định FDI có trở thành động lực phát triển doanh nghiệp Việt Nam hay chỉ mở rộng quy mô sản xuất trên lãnh thổ Việt Nam.


Công nghệ và nhân lực mới quyết định mức độ lan tỏa


Liên kết cung ứng sẽ khó hình thành nếu năng lực công nghệ giữa hai khu vực quá chênh lệch.

Chính phủ Việt Nam đang ưu tiên hỗ trợ doanh nghiệp trong nước nghiên cứu và làm chủ công nghệ lõi trong các lĩnh vực bán dẫn, vi mạch, vật liệu điện tử và tự động hóa, đồng thời yêu cầu tăng cường khả năng kết nối với các doanh nghiệp lớn.

Đây là một bước quan trọng bởi tác động lớn nhất của FDI không nhất thiết nằm ở số vốn ban đầu, mà ở việc công nghệ, tiêu chuẩn sản xuất, kỹ năng quản trị và nhân lực có được truyền sang khu vực nội địa hay không.

Nếu quá trình này diễn ra, một dự án FDI có thể tạo ra nhiều doanh nghiệp vệ tinh và nhà cung cấp mới. Nếu không, nền kinh tế có nguy cơ duy trì hai khu vực tương đối tách biệt: một khu vực FDI sản xuất cho thị trường toàn cầu và một khu vực doanh nghiệp nội địa chủ yếu hoạt động ở những phân khúc giá trị thấp hơn.


Chính sách đang cố thu hẹp khoảng cách giữa hai khu vực


Các định hướng gần đây cho thấy Việt Nam đã nhận diện khá rõ vấn đề này.

Chính phủ yêu cầu tăng kết nối giữa doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp FDI, đồng thời đề xuất cơ chế khuyến khích các doanh nghiệp lớn dẫn dắt chuỗi cung ứng, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và sử dụng sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nước.

Một trong những hướng được đặt ra là yêu cầu các dự án FDI quy mô lớn xây dựng kế hoạch sử dụng chuỗi cung ứng nội địa ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án, thay vì chỉ tìm kiếm nhà cung cấp Việt Nam sau khi nhà máy đã đi vào hoạt động.

Nếu được thực hiện hiệu quả, cách tiếp cận này có thể giúp doanh nghiệp nội địa tham gia sớm hơn vào quá trình đầu tư và có thêm thời gian nâng cấp năng lực.


FDI chỉ thực sự tạo giá trị dài hạn khi doanh nghiệp Việt Nam cùng lớn lên


Việc FDI tăng 55,4% trong 8 tháng đầu năm là tín hiệu cho thấy Việt Nam tiếp tục thu hút được sự quan tâm lớn của nhà đầu tư quốc tế. Tuy nhiên, trong giai đoạn hiện nay, con số này mới chỉ trả lời câu hỏi về quy mô dòng vốn.

Câu hỏi khó hơn là sau mỗi nhà máy mới, Việt Nam có thêm bao nhiêu nhà cung cấp nội địa đủ khả năng tham gia chuỗi sản xuất, bao nhiêu doanh nghiệp làm chủ được công nghệ mới và bao nhiêu giá trị gia tăng được giữ lại trong nền kinh tế.

Chính sách FDI mới của Việt Nam đang đi theo hướng đó, khi nhấn mạnh công nghệ, nội địa hóa và liên kết với doanh nghiệp trong nước thay vì chỉ tập trung vào lượng vốn đăng ký.

Nếu dòng vốn nước ngoài tiếp tục tăng nhưng doanh nghiệp nội địa không nâng được vị trí trong chuỗi giá trị, khoảng cách giữa hai khu vực có thể còn kéo dài. Ngược lại, nếu Việt Nam biến được FDI thành mạng lưới nhà cung cấp, kỹ năng, công nghệ và doanh nghiệp nội địa mới, tác động của 40,63 tỷ USD vốn đăng ký năm 2026 sẽ lớn hơn nhiều so với bản thân con số đầu tư.