Lợi thế chi phí vẫn quan trọng, nhưng chiến lược công nghiệp mới đang hướng đến công nghệ, nội địa hóa và giá trị gia tăng cao hơn
Bán dẫn, AI, tự động hóa và công nghiệp hỗ trợ cho thấy Việt Nam muốn tiến sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu
Trong nhiều năm, Việt Nam thường được nhắc đến như một điểm đến thay thế hoặc bổ sung cho Trung Quốc trong chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng của các tập đoàn quốc tế. Lực lượng lao động dồi dào, vị trí gần các trung tâm sản xuất châu Á, mạng lưới hiệp định thương mại rộng và khả năng thu hút FDI đã giúp Việt Nam mở rộng nhanh vai trò trong sản xuất điện tử, dệt may, da giày, máy móc và nhiều ngành xuất khẩu khác.
Tuy nhiên, cách mô tả Việt Nam như một “công xưởng giá rẻ tiếp theo” ngày càng bộc lộ giới hạn. Khi tiền lương tăng, yêu cầu công nghệ cao hơn và cạnh tranh sản xuất trong ASEAN ngày càng mạnh, lợi thế chi phí thấp khó có thể trở thành nền tảng duy nhất cho tăng trưởng công nghiệp dài hạn.
Các chính sách được ban hành trong năm 2026 cho thấy Việt Nam đang tìm cách dịch chuyển từ lợi thế chi phí sang năng lực công nghệ, chuỗi cung ứng nội địa và giá trị gia tăng cao hơn.
Lợi thế chi phí đã giúp Việt Nam đi rất xa
Không thể phủ nhận vai trò của chi phí cạnh tranh trong quá trình công nghiệp hóa của Việt Nam. Đây là một trong những yếu tố giúp nhiều doanh nghiệp quốc tế lựa chọn Việt Nam cho các hoạt động lắp ráp, sản xuất linh kiện và xuất khẩu, đồng thời tạo ra hàng triệu việc làm và đưa nền kinh tế tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Trong ngành điện tử, vị thế của Việt Nam đã tăng đáng kể. Theo thông tin được Chính phủ công bố tháng 4/2026, Việt Nam hiện đứng thứ tám thế giới về xuất khẩu các sản phẩm liên quan đến điện tử, đồng thời có hơn 170 dự án đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực bán dẫn, chủ yếu tập trung ở thiết kế chip, đóng gói và kiểm thử.
Những thành quả này cho thấy mô hình dựa trên FDI và sản xuất xuất khẩu đã tạo ra một nền tảng công nghiệp đáng kể. Tuy nhiên, quy mô sản xuất lớn chưa đồng nghĩa với việc Việt Nam đã nắm giữ phần giá trị cao nhất trong chuỗi.
Vấn đề không phải có bao nhiêu nhà máy, mà nhà máy làm gì
Một nhà máy lắp ráp điện tử có thể tạo ra kim ngạch xuất khẩu rất lớn, nhưng nếu phần lớn chip, vật liệu, máy móc, phần mềm và linh kiện chính đều được nhập khẩu thì giá trị giữ lại trong nền kinh tế sẽ thấp hơn nhiều so với tổng giá trị sản phẩm xuất khẩu.
Đây chính là khác biệt giữa một nền kinh tế “có nhiều nhà máy” và một nền kinh tế “có năng lực công nghiệp”.
Chiến lược mới của Việt Nam đang ngày càng tập trung vào năng lực thứ hai. Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026-2035 xác định việc làm chủ sản xuất nguyên vật liệu, linh kiện, phụ tùng và thiết bị đầu vào là nền tảng để giảm phụ thuộc nhập khẩu và nâng khả năng tự chủ công nghiệp.
Tỷ lệ nội địa hóa trở thành một thước đo mới
Một thay đổi đáng chú ý là các chính sách công nghiệp mới không chỉ nói về sản lượng hay vốn đầu tư mà đưa tỷ lệ nội địa hóa và giá trị gia tăng trong nước thành tiêu chí đánh giá.
Đến năm 2030, Việt Nam đặt mục tiêu tỷ lệ nội địa hóa bình quân của một số ngành công nghiệp chủ lực đạt 40-45%. Riêng ngành điện tử được đặt mục tiêu 25-30%, cơ khí chế tạo 40%, ô tô 22-30% và công nghiệp công nghệ cao 15%.
Các mục tiêu này cho thấy Việt Nam không còn chỉ muốn trở thành nơi đặt dây chuyền sản xuất cuối cùng, mà đang cố gắng mở rộng năng lực sang linh kiện, vật liệu, thiết bị và công nghệ đầu vào.
Nếu thực hiện được, giá trị tạo ra tại Việt Nam sẽ tăng ngay cả khi tổng số nhà máy không tăng quá nhanh.
Bán dẫn là phép thử rõ nhất
Ngành bán dẫn cho thấy rất rõ tham vọng dịch chuyển này.
Kế hoạch phát triển công nghiệp bán dẫn năm 2026 đặt mục tiêu doanh thu ngành tại Việt Nam vượt 23 tỷ USD, hình thành ít nhất 75 doanh nghiệp thiết kế chip, đưa một nhà máy đóng gói và kiểm thử chip của Việt Nam vào hoạt động, đồng thời phát triển ít nhất hai sản phẩm bán dẫn chuyên dụng.
Tháng 6/2026, Việt Nam cũng ra mắt Trung tâm quốc gia hỗ trợ sản xuất thử chip bán dẫn, nhằm kết nối hoạt động nghiên cứu và thiết kế chip trong nước với hệ sinh thái sản xuất bán dẫn toàn cầu.
Điều đáng chú ý ở đây là mục tiêu không chỉ nằm ở việc thu hút thêm nhà máy nước ngoài, mà còn ở việc hình thành doanh nghiệp thiết kế, sản phẩm chip và năng lực thử nghiệm do Việt Nam kiểm soát.
AI và tự động hóa bắt đầu đi vào chính sách công nghiệp
Một hướng khác là tích hợp AI và tự động hóa vào chính quá trình sản xuất.
Chiến lược AI quốc gia được phê duyệt tháng 8/2026 xác định AI không chỉ là một công nghệ ứng dụng riêng lẻ mà phải trở thành năng lực cốt lõi trong thiết kế, tổ chức và vận hành sản xuất, kinh doanh và dịch vụ.
Bộ Công Thương cũng đang triển khai các nhiệm vụ công nghệ chiến lược liên quan đến robot công nghiệp, AI, vật liệu carbon nanotube, thiết bị điện và hệ thống năng lượng thông minh, với mục tiêu nâng cấp chuỗi giá trị sản xuất theo hướng xanh, thông minh và có giá trị cao hơn.
Nếu các công nghệ này được ứng dụng sâu vào doanh nghiệp nội địa, lợi thế cạnh tranh của Việt Nam sẽ dần chuyển từ nhân công rẻ sang năng suất và công nghệ.
Chi phí thấp không biến mất, nhưng vai trò sẽ thay đổi
Điều đó không có nghĩa Việt Nam phải từ bỏ lợi thế chi phí.
Trong sản xuất công nghiệp, chi phí lao động, đất đai, logistics và năng lượng vẫn là những yếu tố quan trọng khi các tập đoàn quốc tế lựa chọn địa điểm đầu tư. Vấn đề nằm ở chỗ những yếu tố này không nên tiếp tục là lý do chính khiến một doanh nghiệp chọn Việt Nam.
Một nền kinh tế có thể duy trì chi phí cạnh tranh đồng thời nâng chất lượng nhân lực, năng suất, độ tin cậy của chuỗi cung ứng và khả năng làm chủ công nghệ.
Sự khác biệt là khi đó “giá rẻ” trở thành một lợi thế bổ sung chứ không phải bản sắc cốt lõi của nền công nghiệp.
Trung Quốc không chỉ là đối thủ về chi phí
Cách gọi Việt Nam là “Trung Quốc tiếp theo” cũng dễ gây hiểu nhầm vì Trung Quốc hiện không còn cạnh tranh chủ yếu bằng lao động giá thấp.
Nước này đã xây dựng hệ sinh thái công nghiệp sâu với mạng lưới nhà cung ứng, thiết bị, vật liệu, logistics, kỹ sư và thị trường nội địa quy mô lớn, khiến nhiều ngành sản xuất có thể hoàn thiện gần như toàn bộ chuỗi trong một khu vực.
Do đó, nếu Việt Nam chỉ cạnh tranh bằng mức lương thấp hơn, khoảng cách về hệ sinh thái công nghiệp sẽ khó được thu hẹp.
Điều Việt Nam cần không phải là sao chép mô hình của Trung Quốc, mà là xây dựng những cụm năng lực riêng trong các lĩnh vực có lợi thế như điện tử, bán dẫn, cơ khí chính xác, năng lượng, tự động hóa và công nghệ số.
Doanh nghiệp nội địa là mắt xích quyết định
Sự chuyển đổi từ sản xuất giá rẻ sang sản xuất giá trị cao cuối cùng phụ thuộc vào doanh nghiệp Việt Nam.
Nếu các tập đoàn quốc tế tiếp tục nhập phần lớn linh kiện và công nghệ từ bên ngoài, trong khi doanh nghiệp trong nước chỉ cung cấp bao bì, vận tải hoặc những công đoạn đơn giản, thì dù kim ngạch xuất khẩu tăng, vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị cũng không thay đổi nhiều.
Chương trình công nghiệp hỗ trợ mới vì vậy nhấn mạnh việc kết nối doanh nghiệp trong nước với các doanh nghiệp dẫn dắt quốc tế, nâng năng lực công nghệ và giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đây cũng là lý do câu chuyện FDI và câu chuyện phát triển doanh nghiệp nội địa không thể tách rời nhau.
Từ “Made in Vietnam” đến “Value created in Vietnam”
Nếu chỉ nhìn vào nhãn “Made in Vietnam”, quy mô sản xuất của Việt Nam đã tăng rất nhanh. Nhưng trong giai đoạn tiếp theo, câu hỏi quan trọng hơn là bao nhiêu công nghệ, linh kiện, thiết kế, phần mềm và tri thức được tạo ra tại Việt Nam.
Năm 2026, Chính phủ đã đưa chip chuyên dụng, robot công nghiệp, AI, vật liệu mới, hệ thống năng lượng và nhiều sản phẩm công nghệ khác vào nhóm công nghệ, sản phẩm chiến lược cần ưu tiên phát triển.
Chương trình khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia về công nghệ chiến lược được phê duyệt tháng 8 cũng đặt mục tiêu hình thành tối thiểu 20 doanh nghiệp có khả năng làm chủ công nghệ và sản phẩm chiến lược.
Điều này cho thấy mục tiêu dài hạn không chỉ là sản xuất nhiều hơn mà là giữ lại nhiều giá trị hơn trong nền kinh tế.
Việt Nam cần một định nghĩa mới về lợi thế cạnh tranh
Trong giai đoạn đầu công nghiệp hóa, lợi thế của Việt Nam chủ yếu đến từ chi phí, vị trí và khả năng thu hút đầu tư. Những yếu tố đó vẫn còn giá trị, nhưng không đủ để bảo đảm vị thế trong một chu kỳ sản xuất mới, nơi AI, robot, bán dẫn và tự động hóa ngày càng quyết định năng suất.
Các chính sách công nghiệp năm 2026 cho thấy Việt Nam đang cố gắng xây dựng một định nghĩa mới về lợi thế cạnh tranh: không chỉ rẻ hơn mà còn có khả năng sản xuất tốt hơn, nhanh hơn, thông minh hơn và giữ lại nhiều giá trị hơn.
Nếu quá trình này thành công, cách gọi Việt Nam là “công xưởng giá rẻ tiếp theo của Trung Quốc” sẽ ngày càng ít phù hợp.
Khi đó, câu chuyện của Việt Nam sẽ không còn là một quốc gia được lựa chọn vì chi phí thấp, mà là một nền kinh tế có đủ năng lực để tham gia những công đoạn có giá trị cao hơn trong chuỗi sản xuất toàn cầu.

