Du lịch cộng đồng, làng nghề và văn hóa bản địa được đưa vào nhóm sản phẩm chiến lược
Cơ hội tạo thu nhập cho người dân tăng lên, nhưng nguy cơ biến di sản thành “sân khấu du lịch” cũng lớn hơn
Các làng truyền thống, làng nghề và không gian văn hóa cộng đồng đang trở thành một phần ngày càng quan trọng trong chiến lược phát triển du lịch của Việt Nam.
Nghị quyết 26-NQ/TW về phát triển du lịch xác định cần đẩy mạnh du lịch cộng đồng gắn với sinh thái, nông nghiệp, nông thôn, làng nghề, văn hóa bản địa và vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm có bản sắc riêng thay vì cạnh tranh chủ yếu bằng số lượng khách hoặc giá dịch vụ.
Đây là cơ hội để nhiều cộng đồng địa phương biến văn hóa và nghề truyền thống thành nguồn thu.
Nhưng cùng lúc, nó cũng đặt ra một câu hỏi khó: làm thế nào để phát triển du lịch mà không khiến văn hóa địa phương bị đơn giản hóa hoặc biến thành sản phẩm biểu diễn dành riêng cho khách du lịch.
Làng nghề đang được đưa vào chuỗi giá trị du lịch
Trong cách tiếp cận mới, làng nghề không chỉ là nơi sản xuất hàng thủ công.
Không gian sản xuất, kỹ thuật truyền thống, câu chuyện của nghệ nhân và đời sống cộng đồng đều có thể trở thành một phần của trải nghiệm du lịch.
Du khách có thể không chỉ mua sản phẩm mà còn xem quá trình chế tác, tham gia trải nghiệm và tìm hiểu lịch sử của nghề.
Chính phủ hiện đặt mục tiêu hỗ trợ các làng du lịch tiêu biểu trở thành điểm đến hấp dẫn, gắn bảo tồn văn hóa với cộng đồng, nông nghiệp, làng nghề và chợ phiên của các vùng dân tộc thiểu số.
Điều này mở ra khả năng giữ lại nhiều hơn giá trị kinh tế tại địa phương.
Thu nhập từ du lịch có thể giúp nghề truyền thống tồn tại
Một trong những khó khăn lớn của nhiều nghề truyền thống là lực lượng kế cận.
Người trẻ rời làng để tìm việc tại đô thị, trong khi thu nhập từ nghề thủ công thường thấp và không ổn định.
Nếu du lịch tạo thêm doanh thu từ trải nghiệm, dịch vụ, lưu trú và bán sản phẩm, nghề truyền thống có thể trở nên hấp dẫn hơn về mặt kinh tế.
Khi một nghệ nhân không chỉ bán một sản phẩm mà còn có thể tổ chức lớp trải nghiệm, giới thiệu quy trình hoặc tham gia chương trình văn hóa, giá trị lao động có thể được nâng lên.
Theo định hướng phát triển du lịch mới, văn hóa và bản sắc địa phương được xác định là nền tảng tạo lợi thế cạnh tranh cho điểm đến.
Nhưng du lịch cũng có thể làm thay đổi chính văn hóa cần bảo tồn
Khi lượng khách tăng, nhu cầu “dễ xem, dễ hiểu, dễ chụp ảnh” cũng tăng theo.
Một nghi lễ vốn diễn ra trong những dịp cụ thể có thể được tổ chức thường xuyên hơn để phục vụ khách. Một sản phẩm thủ công mất nhiều thời gian có thể được đơn giản hóa để giảm giá thành. Không gian sinh hoạt của cộng đồng có thể bị chuyển thành khu dịch vụ.
Đây là điểm mà thương mại hóa bắt đầu tạo ra xung đột với bảo tồn.
Nếu văn hóa chỉ còn được tái hiện theo nhu cầu của du khách, giá trị gốc có thể bị suy giảm dù bề ngoài hoạt động văn hóa vẫn diễn ra.
Vì vậy, phát triển du lịch cộng đồng cần bảo đảm người dân địa phương không chỉ là người biểu diễn hoặc cung cấp dịch vụ, mà phải tham gia trực tiếp vào quá trình quyết định sản phẩm du lịch.
Làng Văn hóa – Du lịch các dân tộc Việt Nam là một phép thử
Một trường hợp đáng chú ý là Làng Văn hóa – Du lịch các dân tộc Việt Nam tại Đồng Mô, Sơn Tây, Hà Nội.
Từ ngày 1/7/2026, khu này được chuyển về UBND TP Hà Nội quản lý. Thành phố đang định hướng đưa nơi đây trở thành một điểm nhấn của cực tăng trưởng du lịch và công nghiệp văn hóa phía Tây Thủ đô.
Các chương trình năm 2026 có sự tham gia thường xuyên của hơn 100 đồng bào thuộc 16 dân tộc, kết hợp trình diễn văn hóa, lễ hội và hoạt động trải nghiệm phục vụ du khách.
Mô hình này cho thấy nỗ lực đưa văn hóa truyền thống vào một không gian du lịch có tổ chức.
Nhưng chất lượng của mô hình phụ thuộc vào mức độ cộng đồng được tham gia và việc các hoạt động có giữ được bối cảnh văn hóa ban đầu hay không.
Bảo tồn không có nghĩa là giữ nguyên mọi thứ
Một quan niệm khác cũng cần được lưu ý.
Bảo tồn văn hóa không đồng nghĩa với việc đóng băng một cộng đồng trong quá khứ.
Làng nghề và cộng đồng địa phương vẫn phải thích nghi với thay đổi của thị trường, công nghệ và nhu cầu sống.
Vấn đề nằm ở chỗ thay đổi đó có do chính cộng đồng lựa chọn hay bị áp đặt bởi nhu cầu thương mại từ bên ngoài.
Một sản phẩm thủ công có thể thay đổi mẫu mã để phù hợp khách du lịch nhưng kỹ thuật cốt lõi vẫn được giữ. Một lễ hội có thể được giới thiệu rộng hơn nhưng phần nghi lễ chính vẫn phải tuân thủ tập quán địa phương.
Đó là sự khác biệt giữa phát triển văn hóa và thương mại hóa văn hóa.
Du lịch chất lượng cao cần câu chuyện thật
Du khách ngày càng quan tâm đến trải nghiệm mang tính bản địa.
Điều đó tạo lợi thế cho những địa phương còn giữ được nghề thủ công, kiến trúc, ẩm thực và phong tục riêng.
Nhưng nếu nhiều điểm đến cùng sử dụng một mô hình biểu diễn giống nhau, lợi thế khác biệt sẽ nhanh chóng mất đi.
Chính sách du lịch mới của Việt Nam nhấn mạnh chuyển từ tăng số lượng sang nâng chất lượng, giá trị và hiệu quả, trong đó bản sắc và trải nghiệm khác biệt là yếu tố cạnh tranh.
Điều này có nghĩa tính nguyên bản của văn hóa không chỉ cần thiết cho bảo tồn mà còn có giá trị kinh tế.
Người dân địa phương phải là chủ thể
Một mô hình du lịch cộng đồng bền vững cần để phần đáng kể doanh thu ở lại địa phương.
Nếu doanh nghiệp bên ngoài kiểm soát toàn bộ hoạt động, còn người dân chỉ cung cấp lao động hoặc biểu diễn, hiệu quả kinh tế đối với cộng đồng sẽ hạn chế.
Ngược lại, khi người dân trực tiếp vận hành homestay, hướng dẫn trải nghiệm, bán sản phẩm và tổ chức hoạt động văn hóa, du lịch có thể tạo ra động lực bảo tồn mạnh hơn.
Khi văn hóa tạo được thu nhập, cộng đồng cũng có thêm lý do để truyền nghề cho thế hệ tiếp theo.
Không phải mọi giá trị văn hóa đều nên trở thành sản phẩm
Một nguyên tắc khác là cần xác định ranh giới.
Không phải nghi lễ, phong tục hay không gian văn hóa nào cũng phù hợp để mở cho khách du lịch.
Một số hoạt động có tính tín ngưỡng hoặc riêng tư cần tiếp tục thuộc về cộng đồng.
Việc phân biệt giữa “văn hóa có thể giới thiệu” và “văn hóa cần được bảo vệ khỏi khai thác thương mại” sẽ trở nên quan trọng khi du lịch cộng đồng phát triển nhanh hơn.
Nếu không có ranh giới này, nhu cầu thương mại có thể dần thay thế chức năng xã hội ban đầu của di sản.
Từ điểm tham quan sang hệ sinh thái địa phương
Tương lai của du lịch làng nghề không nằm ở việc đưa nhiều xe khách đến một làng rồi rời đi sau vài giờ.
Giá trị lớn hơn xuất hiện khi du lịch kết nối được sản phẩm thủ công, ẩm thực, lưu trú, nông nghiệp, câu chuyện địa phương và sinh hoạt cộng đồng.
Khi đó, một ngôi làng không chỉ bán vé hoặc bán quà lưu niệm.
Nó có thể hình thành một hệ sinh thái kinh tế nhỏ dựa trên chính tài sản văn hóa của mình.
Bảo tồn và thương mại hóa không nhất thiết đối lập
Du lịch có thể gây áp lực lên văn hóa truyền thống, nhưng cũng có thể cung cấp nguồn lực để văn hóa tiếp tục tồn tại.
Sự khác biệt nằm ở cách tổ chức.
Nếu cộng đồng có quyền quyết định, nguồn thu được phân phối hợp lý và các giá trị cốt lõi được bảo vệ, thương mại có thể trở thành công cụ hỗ trợ bảo tồn.
Ngược lại, nếu mục tiêu duy nhất là tăng lượng khách, làng truyền thống có thể nhanh chóng biến thành một sân khấu du lịch.
Vì vậy, thách thức của Việt Nam không phải lựa chọn giữa bảo tồn và phát triển.
Thách thức lớn hơn là xây dựng một mô hình trong đó du lịch tạo ra thu nhập nhờ văn hóa, nhưng không làm mất chính những giá trị khiến du khách muốn tìm đến.

